Tháng 9/2023 | Đại Bảo Tháp Mandala Tây Thiên | Đại Bảo Tháp | Đại Bảo Tháp Tây Thiên

Tháng 9/2023

Data: 
Thứ sáu117/7Nhâm TuấtTư Mệnh Hoàng ĐạoCanh ThânMãnXử ThửThiên phú, Thiên quan, Kính tâm, Mẫu thương, Nguyệt đức, Nguyệt ânThổ ôn, Quả tú, Thiên tặc, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốcNguyệt đức, Nguyệt ân 17Địa - ĐịaCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ bảy218/7Quý HợiCâu Trần Hắc ĐạoCanh ThânBìnhXử ThửHoạt diệu, Phổ hộ, Nguyệt giải, Thiên đứcThiên cương, Tiểu hao, Hoang vu, Nguyệt hỏa, Băng tiêu, Câu trận, Ngũ hưThiên đứcThiên cương 18Địa - HỏaKhông cát tườngKết hợp xấu
Chủ nhật319/7Giáp TýThanh Long Hoàng ĐạoCanh ThânĐịnhXử ThửPhúc sinh, Tam hợp, Dân nhật, Hoàng ân, Thanh longĐại hao (Tử khí, Quan phù), Trùng phụcTam hợp, Hoàng ânĐại hao (Tử khí, Quan phù) 19Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ hai420/7Ất SửuMinh Đường Hoàng ĐạoCanh ThânChấpXử ThửMinh đường, Mẫu thương, Thiên phúcThụ tử, Ngũ quỷ, Sát chủSát chủ, Thụ tử 20Thủy - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ ba521/7Bính DầnThiên Hình Hắc ĐạoCanh ThânPháXử ThửThánh tâm, Giải thần, Dịch mã, Nguyệt khôngNguyệt phá, Nguyệt hình, Không phòng Giải thần, Dịch mã 21Hỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ tư622/7Đinh MãoChu Tước Hắc ĐạoCanh ThânNguyXử ThửCát khánh, Ích hậu, Nguyệt đức hợpThiên lại, Hoang vu, Chu tước, Ngũ hưNguyệt đức hợp 22Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ năm723/7Mậu ThìnKim Quỹ Hoàng ĐạoCanh ThânThànhXử ThửThiên hỷ, Thiên tài, Tục thế, Tam hợp, Mẫu thương, Thiên đức hợpHỏa tai, Nguyệt yếm, Cô thầnTam hợp, Thiên đức hợp 23Hỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ sáu824/7Kỷ TỵKim Đường Hoàng ĐạoCanh ThânThànhBạch LộĐịa tài, Ngũ phú, U vi tinh, Yếu yên, Lục hợp, Kim đườngTiểu hồng sa, Kiếp sát, Địa phá, Thần cách, Hà khôi, Lôi công, Thổ cấmNgũ phú, Yếu yên, Lục hợpKiếp sát 24Địa - ĐịaCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ bảy925/7Canh NgọBạch Hổ Hắc ĐạoCanh ThânThuBạch LộSinh khí, Thiên mã, Nguyệt tài, Đại hồng sa, Thiên quýThiên hỏa, Hoang sa, Phi ma sát, Bạch hổ, Lỗ ban sát, Trùng tangThiên quý 25Ngày vía DakiniĐịa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Chủ nhật1026/7Tân MùiNgọc Đường Hoàng ĐạoCanh ThânKhaiBạch LộThiên thành, Đại hồng sa, Mẫu thương, Tuế hợp, Ngọc đường, Thiên quýHoang vu, Địa tặc, Nguyệt hư, Tứ thời cô quảThiên quý 26Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ hai1127/7Nhâm ThânThiên Lao Hắc ĐạoCanh ThânBếBạch LộMinh tinh, Mãn đức tinh, Phúc hậu, Nguyệt đức, Nguyệt ânThổ phủ, Lục bất thành, Cửu không, Thiên địa chuyển sátNguyệt đức, Nguyệt ân 27Thủy - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ ba1228/7Quý DậuNguyên Vũ Hắc ĐạoCanh ThânKiếnBạch LộÂm đức, Thiên đứcPhủ đầu sát, Thiên ôn, Nhân cách, Vãng vong, Huyền vũ, Tội chí, Nguyệt kiến chuyển sátThiên đức 28Hỏa - HỏaCát tườngKết hợp tốt
Thứ tư1329/7Giáp TuấtTư Mệnh Hoàng ĐạoCanh ThânTrừBạch LộThiên phú, Thiên quan, Kính tâm, Mẫu thươngThổ ôn, Quả tú, Thiên tặc, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc, Trùng phục 29Ngày vía Hộ phápThủy - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ năm1430/7Ất HợiCâu Trần Hắc ĐạoCanh ThânMãnBạch LộHoạt diệu, Phổ hộ, Nguyệt giải, Thiên phúcThiên cương, Tiểu hao, Hoang vu, Nguyệt hỏa, Băng tiêu, Câu trận, Ngũ hưThiên cương 30Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu NiHỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ sáu151/8Bính TýTư Mệnh Hoàng ĐạoTân DậuBìnhBạch LộThiên quan, Dân nhậtThiên lại, Tiểu hao, Lục bất thành, Hà khôi, Vãng vong, Thổ kỵ 1Địa - HỏaKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ bảy162/8Đinh SửuCâu Trần Hắc ĐạoTân DậuĐịnhBạch LộMãn đức tinh, Thiên giải, Tam hợp, Mẫu thươngĐại hao (Tử khí, Quan phù), Câu trậnTam hợpĐại hao (Tử khí, Quan phù) 2Địa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Chủ nhật173/8Mậu DầnThanh Long Hoàng ĐạoTân DậuChấpBạch LộThiên đức, Giải thần, Thanh longKiếp sát, Hoang sa, Không phòngThiên đức, Giải thầnKiếp sát 2Hỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ hai184/8Kỷ MãoMinh Đường Hoàng ĐạoTân DậuPháBạch LộMinh đườngNguyệt phá, Hoang vu, Thiên tặc, Nguyệt yếm, Tội chí, Thần cách, Phi ma sát, Ngũ hư 3Thủy - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ ba195/8Canh ThìnThiên Hình Hắc ĐạoTân DậuNguyBạch LộHoạt diệu, Lục hợp, Mẫu thương, Kính tâm, Nguyệt đức, Thiên quýNguyệt hưLục hợp, Nguyệt đức, Thiên quý 4Hỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ tư206/8Tân TỵChu Tước Hắc ĐạoTân DậuThànhBạch LộThiên hỷ, Nguyệt tài, Phổ hộ, Tam hợp, Thiên quýNgũ quỷ, Chu tước, Cô thần, Thổ cấm, Trùng tangTam hợp, Thiên quý 5Thủy - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ năm217/8Nhâm NgọKim Quỹ Hoàng ĐạoTân DậuThuBạch LộThiên tài, Phúc sinh, Đại hồng sa, Hoàng ân, Tuế hợpThiên cương, Địa phá, Địa tặc, Không phòng, Băng tiêu, Cửu không, Lỗ ban sátHoàng ânThiên cương 6Hỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ sáu228/8Quý MùiKim Đường Hoàng ĐạoTân DậuKhaiBạch LộSinh khí, Địa tài, Âm đức, Đại hồng sa, Mẫu thương, Kim đường, Nguyệt ânThụ tử, Hoang vu, Nhân cách, Ngũ hư, Tứ thời cô quảNguyệt ânThụ tử 7Địa - ĐịaCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ bảy239/8Giáp ThânBạch Hổ Hắc ĐạoTân DậuBếThu phânThiên mã, Thánh tâm, Ngũ phú, Phúc hậu, Cát khánh, Thiên phúc, Nguyệt khôngThiên ôn, Bạch hổ, Lôi côngNgũ phú 8Ngày vía Đức Phật Dược SưĐịa - ĐịaCát tườngKết hợp rất tốt
Chủ nhật2410/8Ất DậuNgọc Đường Hoàng ĐạoTân DậuKiếnThu phânThiên thành, Ích hậu, Quan nhật, Ngọc đường, Nguyệt đức hợpPhủ đầu sát, Thiên hỏa, Tiểu hồng sa, Nguyệt hình, Thổ phủ, Nguyệt kiến chuyển sát, Trùng phụcNguyệt đức hợp 10Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa SinhHỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ hai2511/8Bính TuấtThiên Lao Hắc ĐạoTân DậuTrừThu phânMinh tinh, U vi tinh, Mẫu thương, Tục thếHỏa tai, Nguyệt hỏa, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc 11Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ ba2612/8Đinh HợiNguyên Vũ Hắc ĐạoTân DậuMãnThu phânThiên đức hợp, Thiên phú, Yếu yên, Dịch mã, Nguyệt giảiThổ ôn, Hoang vu, Huyền vũ, Quả tú, Sát chủ, Ngũ hưThiên đức hợp, Yếu yên, Dịch mãSát chủ 12Địa - HỏaKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ tư2713/8Mậu TýTư Mệnh Hoàng ĐạoTân DậuBìnhThu phânThiên quan, Dân nhậtThiên lại, Tiểu hao, Lục bất thành, Hà khôi, Vãng vong, Thổ kỵ 13Thủy - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ năm2814/8Kỷ SửuCâu Trần Hắc ĐạoTân DậuĐịnhThu phânMãn đức tinh, Thiên giải, Tam hợp, Mẫu thươngĐại hao (Tử khí, Quan phù), Câu trậnTam hợpĐại hao (Tử khí, Quan phù) 14Địa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ sáu2915/8Canh DầnThanh Long Hoàng ĐạoTân DậuChấpThu phânThiên đức, Giải thần, Thanh long, Nguyệt đức, Thiên quýKiếp sát, Hoang sa, Không phòngThiên đức, Giải thần, Nguyệt đức, Thiên quýKiếp sát 15Ngày vía Đức Phật A Di ĐàĐịa - HỏaKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ bảy3016/8Tân MãoMinh Đường Hoàng ĐạoTân DậuPháThu phânMinh đường, Thiên quýNguyệt phá, Hoang vu, Thiên tặc, Nguyệt yếm, Tội chí, Thần cách, Phi ma sát, Ngũ hư, Trùng tangThiên quý 16Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Năm: 
2 023
Tháng: 
9
Chúc mừng năm mới
Copyright © 2015 daibaothapmandalataythien.org. All Rights Reserved.
Xã Đại Đình, tỉnh Phú Thọ. Email: daibaothapmandalataythien@gmail.com

Đăng ký nhận tin mới qua email
Số lượt truy cập: 7152852
Số người trực tuyến: