t12/2025
Data:
| Chủ nhật | 1 | 12/10/2025 | Giáp Thìn | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Chấp | Tiểu tuyết | Thiên quan, Giải thần, Hoàng ân, Tuế hợp, Nguyệt đức | Địa tặc, Tội chí | Giải thần, Hoàng ân, Nguyệt đức | 11/10 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | 2 | 13/10/2025 | Ất Tỵ | Câu Trần Hắc Đạo | Đinh Hợi | Phá | Tiểu tuyết | Dịch mã, Kính tâm, Thiên đức, Nguyệt ân | Tiểu hồng sa, Nguyệt phá, Câu trận, Ly sàng | Dịch mã, Thiên đức, Nguyệt ân | 12/10 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ ba | 3 | 14/10/2025 | Bính Ngọ | Thanh Long Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Nguy | Tiểu tuyết | Hoạt diệu, Phổ hộ, Thanh long, Nguyệt giải | Thiên lại, Hoang vu, Hoang sa, Ngũ hư | 13/10 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Thứ tư | 4 | 15/10/2025 | Đinh Mùi | Minh Đường Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Thành | Tiểu tuyết | Thiên hỷ, Nguyệt tài, Phúc sinh, Minh đường, Tam hợp, Thiên phúc | Vãng vong, Cô thần | Tam hợp | | 15/10 | Ngày vía Đức Phật A Di Đà | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||
| Thứ năm | 5 | 16/10/2025 | Mậu Thân | Thiên Hình Hắc Đạo | Đinh Hợi | Thu | Tiểu tuyết | Mẫu thương, Đại hồng sa | Thiên cương, Kiếp sát, Địa phá, Thụ tử, Nguyệt hỏa, Thổ cấm, Không phòng, Băng tiêu | Thiên cương, Kiếp sát, Thụ tử | 16/10 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ sáu | 6 | 17/10/2025 | Kỷ Dậu | Chu Tước Hắc Đạo | Đinh Hợi | Khai | Tiểu tuyết | Sinh khí, Thánh tâm, Mẫu thương, Nguyệt đức hợp | Phi ma sát, Chu tước, Sát chủ, Lỗ ban sát (Tai sát) | Nguyệt đức hợp | Sát chủ | 17/10 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ bảy | 7 | 18/10/2025 | Canh Tuất | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Khai | Đại Tuyết | Thiên tài, Cát khánh, Ích hậu, Nguyệt không, Hồng sa, Thiên đức hợp | Hoang vu, Nguyệt hư, Ngũ hư, Tứ thời cô quả, Quỷ khốc | Thiên đức hợp | 18/10 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Chủ nhật | 8 | 19/10/2025 | Tân Hợi | Kim Đường Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Bế | Đại Tuyết | Địa tài, Tục thế, Phúc hậu, Kim đường | Thổ phủ, Hỏa tai, Lục bất thành, Thiên ôn, Ngũ quỷ, Cửu không, Lôi công, Nguyệt hình | 19/10 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Thứ hai | 9 | 20/10/2025 | Nhâm Tý | Bạch Hổ Hắc Đạo | Đinh Hợi | Kiến | Đại Tuyết | Thiên mã, U vi tinh, Yếu yên, Thiên quý | Bạch hổ, Nguyệt kiến chuyển sát, Phủ đầu sát, Thiên địa chuyển sát, Trùng tang, Trùng phục | Yếu yên, Thiên quý | 20/10 | | Hỏa - Hỏa | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ ba | 10 | 21/10/2025 | Quý Sửu | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Trừ | Đại Tuyết | Thiên phú, Thiên thành, Lộc khố, Ngọc đường, Thiên quý | Thổ ôn (Thiên cẩu), Thiên tặc, Nguyệt yếm, Quả tú, Tam tang, Âm dương thác | Thiên quý | | 21/10 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ tư | 11 | 22/10/2025 | Giáp Dần | Thiên Lao Hắc Đạo | Đinh Hợi | Mãn | Đại Tuyết | Minh tinh, Ngũ phú, Lục hợp, Nguyệt đức | Tiểu hao, Hoang vu, Hà khôi, Ngũ hư | Ngũ phú, Lục hợp, Nguyệt đức | 22/10 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ năm | 12 | 23/10/2025 | Ất Mão | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Đinh Hợi | Bình | Đại Tuyết | Âm đức, Mãn đức tinh, Thiên giải, Dân nhật, Tam hợp, Thiên đức, Nguyệt ân | Thiên hỏa, Đại hao (Tử khí quan phù), Nhân cách, Huyền vũ | Tam hợp, Thiên đức, Nguyệt ân | Đại hao (Tử khí quan phù) | 23/10 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ sáu | 13 | 24/10/2025 | Bính Thìn | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Định | Đại Tuyết | Thiên quan, Giải thần, Hoàng ân, Tuế hợp | Địa tặc, Tội chí | Giải thần, Hoàng ân | 24/10 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 14 | 25/10/2025 | Đinh Tỵ | Câu Trần Hắc Đạo | Đinh Hợi | Chấp | Đại Tuyết | Dịch mã, Kính tâm, Thiên phúc | Tiểu hồng sa, Nguyệt phá, Câu trận, Ly sàng | Dịch mã | | 25/10 | Ngày vía Dakini | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||
| Chủ nhật | 15 | 26/10/2025 | Mậu Ngọ | Thanh Long Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Phá | Đại Tuyết | Hoạt diệu, Phổ hộ, Thanh long, Nguyệt giải | Thiên lại, Hoang vu, Hoang sa, Ngũ hư | 26/10 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Thứ hai | 16 | 27/10/2025 | Kỷ Mùi | Minh Đường Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Nguy | Đại Tuyết | Thiên hỷ, Nguyệt tài, Phúc sinh, Minh đường, Tam hợp, Nguyệt đức hợp | Vãng vong, Cô thần | Tam hợp, Nguyệt đức hợp | 27/10 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ ba | 17 | 28/10/2025 | Canh Thân | Thiên Hình Hắc Đạo | Đinh Hợi | Thành | Đại Tuyết | Mẫu thương, Đại hồng sa, Nguyệt không, Thiên đức hợp | Thiên cương, Kiếp sát, Địa phá, Thụ tử, Nguyệt hỏa, Thổ cấm (Diệt môn), Không phòng, Băng tiêu | Thiên đức hợp | Thiên cương, Kiếp sát, Thụ tử | 28/10 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ tư | 18 | 29/10/2025 | Tân Dậu | Chu Tước Hắc Đạo | Đinh Hợi | Thu | Đại Tuyết | Sinh khí, Thánh tâm, Mẫu thương | Phi ma sát, Chu tước, Sát chủ, Lỗ ban sát (Tai sát) | Sát chủ | 29/10 | Ngày vía Hộ pháp | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||
| Thứ năm | 19 | 30/10/2025 | Nhâm Tuất | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Khai | Đại Tuyết | Thiên tài, Cát khánh, Ích hậu, Đại hồng sa, Thiên quý | Hoang vu, Nguyệt hư, Ngũ hư, Tứ thời cô quả, Quỷ khốc, Trùng tang, Trùng phục | Thiên quý | | 30/10 | Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu Ni | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||
| Thứ sáu | 20 | 1/11/2025 | Quý Hợi | Chu Tước Hắc Đạo | Mậu Tý | Bế | Đại Tuyết | Phúc hậu, Thiên quý | Tội chí, Chu tước, Trùng tang, Trùng phục | Thiên quý | 1/11 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ bảy | 21 | 2/11/2025 | Giáp Tý | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Mậu Tý | Kiến | Đại Tuyết | Thiên tài, Mãn đức tinh, Kính tâm, Quan nhật, Nguyệt ân | Thổ phủ, Nguyệt yếm, Phủ đầu sát | Nguyệt ân | 2/11 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Chủ nhật | 22 | 3/11/2025 | Ất Sửu | Kim Đường Hoàng Đạo | Mậu Tý | Trừ | Đông chí | Địa tài, Âm đức, Phổ hộ, Lục hợp, Kim đường | Thiên ôn, Nhân cách, Tam tang | Lục hợp | 3/11 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ hai | 23 | 4/11/2025 | Bính Dần | Bạch Hổ Hắc Đạo | Mậu Tý | Mãn | Đông chí | Thiên phú, Thiên mã, Phúc sinh, Nguyệt không, Dịch mã, Lộc khố, Thiên phúc | Thổ ôn (Thiên cẩu), Hoang sa, Sát chủ, Quả tú, Bạch hổ | Dịch mã | Sát chủ | 4/11 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ ba | 24 | 5/11/2025 | Đinh Mão | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Mậu Tý | Bình | Đông chí | Thiên thành, Hoạt diệu, Dân nhật, Tuế hợp, Ngọc đường, Nguyệt đức hợp | Thiên cương, Thiên lại, Tiểu hao, Thụ tử, Địa tặc, Nguyệt hình, Lục bất thành | Nguyệt đức hợp | Thiên cương, Thụ tử | 4/11 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ tư | 25 | 6/11/2025 | Mậu Thìn | Thiên Lao Hắc Đạo | Mậu Tý | Định | Đông chí | Minh tinh, Thánh tâm, Thiên giải, Tam hợp | Đại hao (Tử khí quan phù) | Tam hợp | Đại hao (Tử khí quan phù) | 5/11 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ năm | 26 | 7/11/2025 | Kỷ Tỵ | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Mậu Tý | Chấp | Đông chí | Thiên đức, Ngũ phú, Ích hậu | Kiếp sát, Huyền vũ, Lôi công, Ly sàng | Thiên đức, Ngũ phú | Kiếp sát | | 6/11 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||
| Thứ sáu | 27 | 8/11/2025 | Canh Ngọ | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Mậu Tý | Phá | Đông chí | Thiên quan, Giải thần, Tục thế | Thiên hỏa, Nguyệt phá, Hoang vu, Ngũ hư, Thiên tặc, Hỏa tai, Phi ma sát | Giải thần | | 8/11 | Ngày vía Đức Phật Dược Sư | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Thứ bảy | 28 | 9/11/2025 | Tân Mùi | Câu Trần Hắc Đạo | Mậu Tý | Nguy | Đông chí | Cát khánh, Yếu yên, Nguyệt giải | Nguyệt hỏa, Nguyệt hư, Ngũ quỷ, Câu trận | Yếu yên | 9/11 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Chủ nhật | 29 | 10/11/2025 | Nhâm Thân | Thanh Long Hoàng Đạo | Mậu Tý | Thành | Đông chí | Thiên đức hợp, Thiên hỷ, Hoàng ân, Thanh long, Tam hợp, Mẫu thương, Đại hồng sa, Nguyệt đức | Cửu không, Cô thần, Thổ cấm | Thiên đức hợp, Hoàng ân, Tam hợp, Nguyệt đức | | 10/11 | Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa Sinh | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||
| Thứ hai | 30 | 11/11/2025 | Quý Dậu | Minh Đường Hoàng Đạo | Mậu Tý | Thu | Đông chí | Nguyệt tài, U vi tinh, Minh đường, Mẫu thương, Thiên quý | Tiểu hồng sa, Địa phá, Thần cách, Không phòng, Băng tiêu, Hà khôi, Lỗ ban sát, Trùng tang, Trùng phục | Thiên quý | 11/11 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ ba | 31 | 12/11/2025 | Giáp Tuất | Thiên Hình Hắc Đạo | Mậu Tý | Khai | Đông chí | Sinh khí, Nguyệt ân | Hoang vu, Vãng vong, Tứ thời cô quả, Quỷ khốc | Nguyệt ân | 12//11 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu |
Năm:
2 025
Tháng:
12
- 2


