T1 - 2026
Data:
| Thứ năm | 1 | 13/11/2025 | Ất Hợi | Chu Tước Hắc Đạo | Mậu Tý | Bế | Đông chí | Phúc hậu | Tội chí, Chu tước | 13/11 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu | 2 | 14/11/2025 | Bính Tý | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Mậu Tý | Kiến | Đông chí | Thiên tài, Mãn đức tinh, Kính tâm, Quan nhật, Thiên phúc, Nguyệt không | Thổ phủ, Nguyệt yếm, Phù đầu sát, Nguyệt kiến chuyển sát | 14/11 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||||
| Thứ bảy | 3 | 15/11/2025 | Đinh Sửu | Kim Đường Hoàng Đạo | Mậu Tý | Trừ | Đông chí | Địa tài, Âm đức, Phổ hộ, Lục hợp, Kim đường, Nguyệt đức hợp | Thiên ôn, Nhân cách, Tam tang | Lục hợp, Nguyệt đức hợp | | 15/11 | Ngày vía Đức Phật A Di Đà | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Chủ nhật | 4 | 16/11/2025 | Mậu Dần | Bạch Hổ Hắc Đạo | Mậu Tý | Mãn | Đông chí | Thiên phú, Thiên mã, Phúc sinh, Dịch mã, Lộc khố | Thổ ôn (Thiên cẩu), Hoang sa, Sát chủ, Quả tú, Bạch hổ | Dịch mã | Sát chủ | 16/11 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |||
| Thứ hai | 5 | 17/11/2025 | Kỷ Mão | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Mậu Tý | Bình | Đông chí | Thiên thành, Hoạt điệu, Dân nhật, Tuế hợp, Ngọc đường | Thiên cương, Thiên lại, Tiểu hao, Thụ tử, Địa tặc, Nguyệt hình, Lục bất thành | Thiên cương (Diệt môn), Thụ tử | 17/11: Ngày vía Đức Phật A Di Đà | 17/11 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ ba | 6 | 18/11/2025 | Canh Thìn | Thiên Lao Hắc Đạo | Mậu Tý | Bình | Tiểu Hàn | Minh tinh, Thánh tâm, Thiên giải, Tam hợp | Đại hao (Tử khí quan phù) | Tam hợp | Đại hao (Tử khí, Quan phù) | 18/11 | | Hỏa - Hỏa | Cát tường | Kết hợp tốt | |||
| Thứ tư | 7 | 19/11/2025 | Tân Tỵ | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Mậu Tý | Định | Tiểu Hàn | Thiên đức, Ngũ phú, Ích hậu | Kiếp sát, Huyền vũ, Lôi công, Ly sàng | Thiên đức, Ngũ phú | Kiếp sát | 19/11 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ năm | 8 | 20/11/2025 | Nhâm Ngọ | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Mậu Tý | Chấp | Tiểu Hàn | Thiên quan, Giải thần, Tục thế, Nguyệt đức, Thiên quý | Thiên hỏa, Nguyệt phá, Hoang vu, Ngũ hư, Hỏa tai, Phi ma sát, Thiên tặc | Giải thần, Nguyệt đức, Thiên quý | 20/11 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ sáu | 9 | 21/11/2025 | Quý Mùi | Câu Trần Hắc Đạo | Mậu Tý | Phá | Tiểu Hàn | Cát khánh, Yếu yên, Nguyệt giải, Thiên quý | Nguyệt hỏa, Nguyệt hư, Ngũ quỷ, Câu trận, Trùng tang, Trùng phục | Yếu yên, Thiên quý | 21/11 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 10 | 22/11/2025 | Giáp Thân | Thanh Long Hoàng Đạo | Mậu Tý | Nguy | Tiểu Hàn | Thiên đức hợp, Thiên hỷ, Hoàng ân, Tam hợp, Mẫu thương, Đại hồng sa, Thanh long, Nguyệt ân | Cửu không, Cô thần, Thổ cấm | Thiên đức hợp, Hoàng ân, Tam hợp, Nguyệt ân | 22/11 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Chủ nhật | 11 | 23/11/2025 | Ất Dậu | Minh Đường Hoàng Đạo | Mậu Tý | Thành | Tiểu Hàn | Nguyệt tài, Mẫu thương, U vi tinh, Minh đường | Tiểu hồng sa, Địa phá, Thần cách, Không phòng, Băng tiêu, Hà khôi, Lỗ ban sát | 23/11 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||||
| Thứ hai | 12 | 24/11/2025 | Bính Tuất | Thiên Hình Hắc Đạo | Mậu Tý | Thu | Tiểu Hàn | Sinh khí, Thiên phúc, Nguyệt không | Hoang vu, Vãng vong, Tứ thời cô quả, Ngũ hư, Quỷ khốc | 24/11 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Thứ ba | 13 | 25/11/2025 | Đinh Hợi | Chu Tước Hắc Đạo | Mậu Tý | Khai | Tiểu Hàn | Phúc hậu, Nguyệt đức hợp | Tội chí, Chu tước | Nguyệt đức hợp | | 25/11 | Ngày vía Dakini | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||
| Thứ tư | 14 | 26/11/2025 | Mậu Tý | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Mậu Tý | Bế | Tiểu Hàn | Thiên tài, Mãn đức tinh, Kính tâm, Quan nhật | Thổ phủ, Nguyệt yếm, Phù đầu sát | 26/11 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |||||
| Thứ năm | 15 | 27/11/2025 | Kỷ Sửu | Kim Đường Hoàng Đạo | Mậu Tý | Kiến | Tiểu Hàn | Địa tài, Âm đức, Phổ hộ, Lục hợp, Kim đường | Thiên ôn, Nhân cách, Tam tang | Lục hợp | 27/11 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ sáu | 16 | 28/11/2025 | Canh Dần | Bạch Hổ Hắc Đạo | Mậu Tý | Trừ | Tiểu Hàn | Thiên phú, Thiên mã, Phúc sinh, Dịch mã, Lộc khố | Thổ ôn (Thiên cẩu), Hoang sa, Sát chủ, Quả tú, Bạch hổ | Dịch mã | Sát chủ | 28/11 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ bảy | 17 | 29/11/2025 | Tân Mão | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Mậu Tý | Mãn | Tiểu Hàn | Thiên thành, Hoạt điệu, Dân nhật, Tuế hợp, Ngọc đường | Thiên cương, Thiên lại, Tiểu hao, Thụ tử, Địa tặc, Nguyệt hình, Lục bất thành | Thiên cương (Diệt môn), Thụ tử | | 29/11 | Ngày vía Hộ pháp | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||
| Chủ nhật | 18 | 30/11/2025 | Nhâm Thìn | Thiên Lao Hắc Đạo | Mậu Tý | Bình | Tiểu Hàn | Minh tinh, Thánh tâm, Thiên quý, Thiên giải, Tam hợp, Nguyệt đức | Đại hao (Tử khí quan phù), Tứ thời đại mộ | Thiên quý, Tam hợp, Nguyệt đức | Đại hao (Tử khí, Quan phù) | | 30/11 | Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu Ni | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |
| Thứ hai | 19 | 1/12/2025 | Quý Tỵ | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Định | Tiểu Hàn | Thiên thành, Mãn đức tinh, Thiên quý, Thiên giải, Tam hợp, Ngọc đường | Đại hao (Tử khí quan phù), Cửu không, Tội chí, Ly sàng | Thiên quý, Tam hợp | Đại hao (Tử khí, Quan phù) | 1/12 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ ba | 20 | 2/12/2025 | Giáp Ngọ | Thiên Lao Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Chấp | Tiểu Hàn | Minh tinh, Giải thần, Kính tâm, Nguyệt không | Hoang vu, Nguyệt hỏa (Độc hỏa), Ngũ hư | Giải thần | 2/12 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ tư | 21 | 3/12/2025 | Ất Mùi | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Phá | Đại hàn | Phổ hộ, Hoàng ân, Nguyệt giải, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp | Nguyệt phá, Lục bất thành, Thần cách, Huyền vũ | Hoàng ân, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp | 3/12 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ năm | 22 | 4/12/2025 | Bính Thân | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Nguy | Đại hàn | Thiên quan, Ngũ phú, Phúc sinh, Hoạt diệu, Đại hồng sa, Mẫu thương | Lôi công, Thổ cấm, Không phòng | Ngũ phú | 4/12 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ sáu | 23 | 5/12/2025 | Đinh Dậu | Câu Trần Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Thành | Đại hàn | Thiên hỷ, Tam hợp, Mẫu thương | Thiên hỏa, Thụ tử, Câu trận, Cô thần, Lỗ ban sát, Không phòng | Tam hợp | Thụ tử | 5/12 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ bảy | 24 | 6/12/2025 | Mậu Tuất | Thanh Long Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Thu | Đại hàn | Thánh tâm, Đại hồng sa, Thanh long | Thiên cương, Địa phá, Hoang vu, Ngũ quỷ, Nguyệt hình, Ngũ hư, Quỷ khốc, Tứ thời cô quả | Thiên cương (Diệt môn) | 6/12 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Chủ nhật | 25 | 7/12/2025 | Kỷ Hợi | Minh Đường Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Khai | Đại hàn | Sinh khí, Nguyệt tài, Âm đức, Minh đường, Ích hậu, Dịch mã, Phúc hậu | Thiên tặc, Nguyệt yếm, Nhân cách, Trùng tang, Trùng phục | Dịch mã | 7/12 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ hai | 26 | 8/12/2025 | Canh Tý | Thiên Hình Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Bế | Đại hàn | Cát khánh, Tục thế, Lục hợp, Thiên đức, Nguyệt đức | Thiên tài, Hỏa tai, Hoang sa, Phù đầu sát, Nguyệt kiến chuyển sát | Lục hợp, Thiên đức, Nguyệt đức | | 8/12 | Ngày vía Đức Phật Dược Sư | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||
| Thứ ba | 27 | 9/12/2025 | Tân Sửu | Chu Tước Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Kiến | Đại hàn | Yếu yên, Nguyệt ân | Tiểu hồng sa, Thổ phủ, Vãng vong, Chu tước, Tam tang, Không phòng | Yếu yên, Nguyệt ân | 9/12 | | Hỏa - Hỏa | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ tư | 28 | 10/12/2025 | Nhâm Dần | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Trừ | Đại hàn | Thiên tài, U vi tinh, Tuế hợp, Thiên quý | Kiếp sát, Hoang vu, Địa tặc | Thiên quý | Kiếp sát | | 10/12 | Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa Sinh | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |
| Thứ năm | 29 | 11/12/2025 | Quý Mão | Kim Đường Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Mãn | Đại hàn | Thiên phú (Lộc khố), Địa tài, Dân nhật, Kim đường, Thiên quý | Thổ ôn (Thiên cẩu), Thiên ôn, Phi ma sát, Quả tú | Thiên quý | 1/1: Tết Âm lịch/ Ngày vía Đức Phật Di Lặc | 11/12 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ sáu | 30 | 12/12/2025 | Giáp Thìn | Bạch Hổ Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Bình | Đại hàn | Thiên mã | Tiểu hao, Nguyệt hư, Băng tiêu, Hà khôi, Bạch hổ, Sát chủ | Sát chủ | 12/12 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 31 | 13/12/2025 | Ất Tỵ | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Định | Đại hàn | Thiên thành, Mãn đức tinh, Ngọc đường, Thiên giải, Tam hợp | Đại hao (Tử khí quan phù), Cửu không, Tội chí, Ly sàng | Tam hợp | Đại hao (Tử khí, Quan phù) | 14/12 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt |
Năm:
2 026
Tháng:
1
- 1 lần xem


