T2/2026
Data:
| Chủ nhật | 1 | 14/12/2025 | Bính Ngọ | Thiên Lao Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Chấp | Đại hàn | Minh tinh, Giải thần, Kính tâm | Hoang vu, Nguyệt hỏa (Độc hỏa), Ngũ hư | Giải thần | | 15/12 | Ngày vía Đức Phật A Di Đà | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ hai | 2 | 15/12/2025 | Đinh Mùi | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Phá | Đại hàn | Phổ hộ, Hoàng ân, Nguyệt giải | Nguyệt phá, Lục bất thành, Thần cách, Huyền vũ | Hoàng ân | 16/12 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ ba | 3 | 16/12/2025 | Mậu Thân | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Nguy | Đại hàn | Thiên quan, Ngũ phú, Phúc sinh, Hoạt diệu, Đại hồng sa, Mẫu thương | Lôi công, Thổ cấm, Không phòng, Trùng tang, Trùng phục | Ngũ phú | 17/12 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ tư | 4 | 17/12/2025 | Kỷ Dậu | Câu Trần Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Nguy | Lập Xuân | Thiên hỷ, Tam hợp, Mẫu thương | Thiên hỏa, Thụ tử, Câu trận, Cô thần, Trùng phục, Lỗ ban sát, Không phòng, Trùng tang | Tam hợp | Thụ tử | 18/12 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |||
| Thứ năm | 5 | 18/12/2025 | Canh Tuất | Thanh Long Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Thành | Lập Xuân | Thánh tâm, Đại hồng sa, Thanh long, Thiên đức, Nguyệt đức | Thiên cương, Địa phá, Hoang vu, Ngũ quỷ, Nguyệt hình, Ngũ hư, Quỷ khốc, Tứ thời cô quả | Thiên đức, Nguyệt đức | Thiên cương (Diệt môn) | 19/12 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||
| Thứ sáu | 6 | 19/12/2025 | Tân Hợi | Minh Đường Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Thu | Lập Xuân | Sinh khí, Nguyệt tài, Âm đức, Minh đường, Ích hậu, Dịch mã, Phúc hậu, Nguyệt ân | Thiên tặc, Nguyệt yếm, Nhân cách | Dịch mã, Nguyệt ân | 20/12 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 7 | 20/12/2025 | Nhâm Tý | Thiên Hình Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Khai | Lập Xuân | Cát khánh, Tục thế, Lục hợp, Thiên quý | Thiên lại, Hỏa tai, Nguyệt kiến chuyển sát, Hoang sa, Phù đầu sát | Lục hợp, Thiên quý | 21/12 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Chủ nhật | 8 | 21/12/2025 | Quý Sửu | Chu Tước Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Bế | Lập Xuân | Yếu yên, Thiên quý | Tiểu hồng sa, Thổ phủ, Vãng vong, Chu tước, Tam tang, Không phòng, Âm dương thác | Yếu yên, Thiên quý | 22/12 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ hai | 9 | 22/12/2025 | Giáp Dần | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Kiến | Lập Xuân | Thiên tài, U vi tinh, Tuế hợp, Nguyệt không | Kiếp sát, Hoang vu, Địa tặc, Ngũ hư | Kiếp sát | 23/12 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ ba | 10 | 23/12/2025 | Ất Mão | Kim Đường Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Trừ | Lập Xuân | Thiên phú (Lộc khố), Địa tài, Thiên đức hợp, Dân nhật, Kim đường, Nguyệt đức hợp | Thổ ôn (Thiên cẩu), Thiên ôn, Phi ma sát, Quả tú | Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp | 24/12 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ tư | 11 | 24/12/2025 | Bính Thìn | Bạch Hổ Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Mãn | Lập Xuân | Thiên mã | Tiểu hao, Nguyệt hư, Băng tiêu, Hà khôi, Bạch hổ, Sát chủ | Sát chủ | | 25/12 | Ngày vía Dakini | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||
| Thứ năm | 12 | 25/12/2025 | Đinh Tỵ | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Bình | Lập Xuân | Thiên thành, Mãn đức tinh, Ngọc đường, Thiên giải, Tam hợp | Đại hao (Tử khí quan phù), Cửu không, Tội chí, Ly sàng | Tam hợp | Đại hao (Tử khí, Quan phù) | 25/12 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ sáu | 13 | 26/12/2025 | Mậu Ngọ | Thiên Lao Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Định | Lập Xuân | Minh tinh, Giải thần, Kính tâm | Hoang vu, Nguyệt hỏa (Độc hỏa), Ngũ hư | Giải thần | 26/12 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ bảy | 14 | 27/12/2025 | Kỷ Mùi | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Chấp | Lập Xuân | Phổ hộ, Hoàng ân, Nguyệt giải | Nguyệt phá, Lục bất thành, Thần cách, Huyền vũ, Trùng tang, Trùng phục | Hoàng ân | 27/12 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Chủ nhật | 15 | 28/12/2025 | Canh Thân | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Kỷ Sửu | Phá | Lập Xuân | Thiên nguyệt đức, Thiên quan, Ngũ phú, Phúc sinh, Hoạt diệu, Hồng sa, Mẫu thương | Lôi công, Thổ cấm, Không phòng | Ngũ phú | 28/12 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ hai | 16 | 29/12/2025 | Tân Dậu | Câu Trần Hắc Đạo | Kỷ Sửu | Nguy | Lập Xuân | Thiên hỷ, Tam hợp, Mẫu thương, Nguyệt ân | Thiên hỏa, Thụ tử, Câu trận, Cô thần, Lỗ ban sát, Không phòng | Tam hợp, Nguyệt ân | Thụ tử | | 29/12 | Ngày vía Hộ pháp | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |
| Thứ ba | 17 | 1/1/2026 | Nhâm Tuất | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Canh Dần | Thành | Lập Xuân | Thiên hỷ, Thiên quan, Tam hợp Hoàng ân, Thiên đức, Nguyệt không | Thụ tử, Nguyệt yếm, Cô thần, Quỷ khốc | Thiên đức | Thụ tử | 1/1: Tết Âm lịch/ Ngày vía Đức Phật Di Lặc | | 30/12 | Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu Ni | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu |
| Thứ tư | 18 | 2/1/2026 | Quý Hợi | Câu Trần Hắc Đạo | Canh Dần | Thu | Vũ thủy | Thánh tâm, Ngũ phú, U vi tinh Lục hợp, Mẫu thương | Địa phá, Hà khôi (Câu giảo), Câu trận, Kiếp sát, Thổ cấm | Ngũ phú | Kiếp sát | | 1/1 | Losar - Năm mới theo Lịch Kim cương thừa | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |
| Thứ năm | 19 | 3/1/2026 | Giáp Tý | Thanh Long Hoàng Đạo | Canh Dần | Khai | Vũ thủy | Sinh khí, Ích hậu, Mẫu thương, Đại hồng sa, Thanh long, Thiên quý | Thiên hỏa, Phi ma sát, Lỗ ban sát, Trùng tang, Không phòng | Thiên quý | 2/1 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ sáu | 20 | 4/1/2026 | Ất Sửu | Minh Đường Hoàng Đạo | Canh Dần | Bế | Vũ thủy | Minh đường, Tục thế, Đại hồng sa, Tuế hợp, Thiên quý | Hoang vu, Địa tặc, Hỏa tai, Nguyệt hư, Tứ thời cô quả, Ngũ hư | Thiên quý | 3/1 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 21 | 5/1/2026 | Bính Dần | Thiên Hình Hắc Đạo | Canh Dần | Kiến | Vũ thủy | Mãn đức tinh, Yếu yên, Phúc hậu, Nguyệt đức, Nguyệt ân | Thổ phủ, Lục bất thành, Vãng vong, Lôi công | Yếu yên, Nguyệt đức, Nguyệt ân | 4/1 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Chủ nhật | 22 | 6/1/2026 | Đinh Mão | Chu Tước Hắc Đạo | Canh Dần | Trừ | Vũ thủy | Thiên đức | Chu tước, Nguyệt kiến chuyển sát | Thiên đức | 5/1 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ hai | 23 | 7/1/2026 | Mậu Thìn | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Canh Dần | Mãn | Vũ thủy | Thiên phú, Thiên tài (Lộc khố) | Thổ ôn, Thiên tặc, Không phòng, Cửu không, Quả tú, Tam tang, Phù đầu sát | 6/1 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Thứ ba | 24 | 8/1/2026 | Kỷ Tỵ | Kim Đường Hoàng Đạo | Canh Dần | Bình | Vũ thủy | Địa tài, Hoạt diệu, Kim đường, Thiên phúc | Thiên cương, Tiểu hồng sa, Tiểu hao, Ngũ hư, Thần cách, Sát chủ, Băng tiêu, Không phòng, Hoang vu, Nguyệt hỏa | Thiên cương (Diệt môn), Sát chủ | | 8/1 | Ngày vía Đức Phật Dược Sư | | Hỏa - Hỏa | Cát tường | Kết hợp tốt | ||
| Thứ tư | 25 | 9/1/2026 | Canh Ngọ | Bạch Hổ Hắc Đạo | Canh Dần | Định | Vũ thủy | Thiên mã, Nguyệt tài, Dân nhật, Thiên giải, Tam hợp | Đại hao, Hoang sa, Ngũ quỷ, Bạch hổ, Tội chí, Trùng phục | Tam hợp | Đại hao (Tử khí, Quan phù) | 9/1 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |||
| Thứ năm | 26 | 10/1/2026 | Tân Mùi | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Canh Dần | Chấp | Vũ thủy | Thiên thành, Kính tâm, Ngọc đường, Nguyệt đức hợp | Thiên ôn | Nguyệt đức hợp | | 10/1 | Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa Sinh | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Thứ sáu | 27 | 11/1/2026 | Nhâm Thân | Thiên Lao Hắc Đạo | Canh Dần | Phá | Vũ thủy | Minh tinh, Phổ hộ, Giải thần, Dịch mã, Nguyệt giải, Thiên đức hợp, Nguyệt không | Nguyệt phá | Giải thần, Dịch mã, Thiên đức hợp | 11/1 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 28 | 12/1/2026 | Quý Dậu | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Canh Dần | Nguy | Vũ thủy | Phúc sinh, Cát khánh, Âm đức | Thiên lại, Hoang vu, Nhân cách, Huyền vũ, Ly sàng | 12/1 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu |
Năm:
2 026
Tháng:
2
- 1 lần xem


