t10/2025
Data:
| Thứ tư | 1 | 10/8/2025 | Quý Mão | Minh Đường Hoàng Đạo | Ất Dậu | Phá | Thu phân | Minh đường, Nguyệt ân | Nguyệt phá, Hoang vu, Thiên tặc, Phi ma sát, Nguyệt yếm, Thần cách, Ngũ hư, Tội chí | Nguyệt ân | 9/8 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ năm | 2 | 11/8/2025 | Giáp Thìn | Thiên Hình Hắc Đạo | Ất Dậu | Nguy | Thu phân | Hoạt diệu, Lục hợp, Mẫu thương, Kính tâm, Thiên phúc, Nguyệt không | Nguyệt hư | Lục hợp | | 10/8 | Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa Sinh | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Thứ sáu | 3 | 12/8/2025 | Ất Tỵ | Chu Tước Hắc Đạo | Ất Dậu | Thành | Thu phân | Thiên hỷ, Nguyệt tài, Phổ hộ, Tam hợp, Nguyệt đức hợp | Ngũ quỷ, Chu tước, Cô thần, Thổ cấm, Trùng phục | Tam hợp, Nguyệt đức hợp | 11/8 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ bảy | 4 | 13/8/2025 | Bính Ngọ | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Ất Dậu | Thu | Thu phân | Thiên tài, Phúc sinh, Đại hồng sa, Hoàng ân, Tuế hợp | Thiên cương, Địa phá, Địa tặc, Không phòng, Băng tiêu, Cửu không, Lỗ ban sát | Hoàng ân | Thiên cương | 12/8 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Chủ nhật | 5 | 14/8/2025 | Đinh Mùi | Kim Đường Hoàng Đạo | Ất Dậu | Khai | Thu phân | Sinh khí, Địa tài, Âm đức, Đại hồng sa, Mẫu thương, Kim đường | Thụ tử, Hoang vu, Nhân cách, Ngũ hư, Tứ thời cô quả | Thụ tử | 13/8 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ hai | 6 | 15/8/2025 | Mậu Thân | Bạch Hổ Hắc Đạo | Ất Dậu | Bế | Thu phân | Thiên mã, Thánh tâm, Ngũ phú, Cát khánh, Phúc hậu, Thiên xá | Thiên ôn, Bạch hổ, Lôi công | Ngũ phú | | 14/8 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |||
| Thứ ba | 7 | 16/8/2025 | Kỷ Dậu | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Ất Dậu | Kiến | Thu phân | Thiên thành, Ích hậu, Quan nhật, Ngọc đường | Phủ đầu sát, Thiên hỏa, Tiểu hồng sa, Nguyệt hình, Thổ phủ, Nguyệt kiến chuyển sát | | 15/8 | Ngày vía Đức Phật A Di Đà | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |||
| Thứ tư | 8 | 17/8/2025 | Canh Tuất | Thiên Lao Hắc Đạo | Ất Dậu | Kiến | Hàn Lộ | Minh tinh, U vi tinh, Mẫu thương, Tục thế, Nguyệt đức, Thiên quý | Hỏa tai, Nguyệt hỏa, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc | Nguyệt đức, Thiên quý | 16/8 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ năm | 9 | 18/8/2025 | Tân Hợi | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Ất Dậu | Trừ | Hàn Lộ | Thiên đức hợp, Thiên phú, Yếu yên, Dịch mã, Nguyệt giải, Thiên quý | Thổ ôn, Hoang vu, Huyền vũ, Quả tú, Sát chủ, Ngũ hư, Quả tú, Trùng tang | Sát chủ | 18/8 | | Không - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ sáu | 10 | 19/8/2025 | Nhâm Tý | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Ất Dậu | Mãn | Hàn Lộ | Thiên quan, Dân nhật | Thiên lại, Tiểu hao, Lục bất thành, Hà khôi, Vãng vong, Thổ kỵ | 19/8 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Thứ bảy | 11 | 20/8/2025 | Quý Sửu | Câu Trần Hắc Đạo | Ất Dậu | Bình | Hàn Lộ | Mãn đức tinh, Thiên giải, Tam hợp, Mẫu thương, Nguyệt ân | Đại hao (Tử khí quan phù), Câu trận | Tam hợp, Nguyệt ân | Đại hao (Tử khí quan phù) | 20/8 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Chủ nhật | 12 | 21/8/2025 | Giáp Dần | Thanh Long Hoàng Đạo | Ất Dậu | Định | Hàn Lộ | Thiên đức, Giải thần, Thanh long, Thiên phúc, Nguyệt không | Kiếp sát, Hoang sa, Không phòng | Thiên đức, Giải thần | Kiếp sát | 21/8 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ hai | 13 | 22/8/2025 | Ất Mão | Minh Đường Hoàng Đạo | Ất Dậu | Chấp | Hàn Lộ | Minh đường, Nguyệt đức hợp | Nguyệt phá, Thiên tặc, Nguyệt yếm, Trùng phục, Tội chí, Phi ma sát, Ngũ hư, Âm thác | Minh đường, Nguyệt đức hợp | 22/8 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ ba | 14 | 23/8/2025 | Bính Thìn | Thiên Hình Hắc Đạo | Ất Dậu | Phá | Hàn Lộ | Hoạt diệu, Lục hợp, Mẫu thương, Kính tâm | Nguyệt hư | Lục hợp | 23/8 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ tư | 15 | 24/8/2025 | Đinh Tỵ | Chu Tước Hắc Đạo | Ất Dậu | Nguy | Hàn Lộ | Thiên hỷ, Nguyệt tài, Phổ hộ, Tam hợp | Ngũ quỷ, Chu tước, Cô thần, Thổ cấm | Tam hợp | 24/8 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ năm | 16 | 25/8/2025 | Mậu Ngọ | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Ất Dậu | Thành | Hàn Lộ | Thiên tài, Phúc sinh, Đại hồng sa, Hoàng ân, Tuế hợp | Thiên cương, Địa phá, Địa tặc, Không phòng, Băng tiêu, Cửu không, Lỗ ban sát | Hoàng ân | Thiên cương | | 25/8 | Ngày vía Dakini | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |
| Thứ sáu | 17 | 26/8/2025 | Kỷ Mùi | Kim Đường Hoàng Đạo | Ất Dậu | Thu | Hàn Lộ | Sinh khí, Địa tài, Âm đức, Hồng sa, Mẫu thương, Kim đường | Thụ tử, Hoang vu, Nhân cách, Ngũ hư, Tứ thời cô quả | Thụ tử | 26/8 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ bảy | 18 | 27/8/2025 | Canh Thân | Bạch Hổ Hắc Đạo | Ất Dậu | Khai | Hàn Lộ | Thiên mã, Thánh tâm, Ngũ phú, Cát khánh, Phúc hậu, Nguyệt đức, Thiên quý | Thiên ôn, Bạch hổ, Lôi công | Ngũ phú, Nguyệt đức, Thiên quý | 27/8 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Chủ nhật | 19 | 28/8/2025 | Tân Dậu | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Ất Dậu | Bế | Hàn Lộ | Thiên thành, Ích hậu, Quan nhật, Ngọc đường, Thiên quý | Dương thác, Thiên địa chuyển sát, Phủ đầu sát, Thiên hỏa, Tiểu hồng sa, Nguyệt hình, Thổ phủ, Nguyệt kiến chuyển sát, Trùng tang | Thiên quý | 28/8 | | Hỏa - Hỏa | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ hai | 20 | 29/8/2025 | Nhâm Tuất | Thiên Lao Hắc Đạo | Ất Dậu | Kiến | Hàn Lộ | Minh tinh, U vi tinh, Mẫu thương, Tục thế | Hỏa tai, Nguyệt hỏa, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc | 29/8 | Ngày vía Hộ pháp | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ ba | 21 | 1/9/2025 | Quý Hợi | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Bính Tuất | Trừ | Hàn Lộ | Thiên thành, Ngũ phú, Hoàng ân, Kính tâm, Ngọc đường | Kiếp sát, Hoang vu, Ngũ hư | Ngũ phú, Hoàng ân | Kiếp sát | | 30/8 | Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu Ni | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |
| Thứ tư | 22 | 2/9/2025 | Giáp Tý | Thiên Lao Hắc Đạo | Bính Tuất | Mãn | Hàn Lộ | Thiên phú (Lộc khố), Minh tinh, Phổ hộ, Dân nhật | Hỏa tai, Thiên hỏa, Thổ ôn, Hoang sa, Phi ma sát, Ngũ quỷ, Quả tú | 1/9 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Thứ năm | 23 | 3/9/2025 | Ất Sửu | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Bính Tuất | Bình | Sương giáng | Phúc sinh, Hoạt diệu, Mẫu thương | Thiên cương, Tiểu hồng sa, Tiểu hao, Huyền vũ, Nguyệt hư, Thần cách | Thiên cương | 2/9 | | Không - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ sáu | 24 | 4/9/2025 | Bính Dần | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Bính Tuất | Định | Sương giáng | Thiên quan, Tam hợp, Thiên giải, Thiên đức, Nguyệt đức | Đại hao (Tử khí quan phù), Thụ tử, Cửu không, Nguyệt yếm, Lôi công | Tam hợp, Thiên đức, Nguyệt đức | Đại hao (Tử khí quan phù), Thụ tử | 3/9 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ bảy | 25 | 5/9/2025 | Đinh Mão | Câu Trần Hắc Đạo | Bính Tuất | Chấp | Sương giáng | Thánh tâm, Lục hợp | Hoang vu, Câu trận, Ngũ hư, Không phòng | Lục hợp | 4/9 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Chủ nhật | 26 | 6/9/2025 | Mậu Thìn | Thanh Long Hoàng Đạo | Bính Tuất | Phá | Sương giáng | Giải thần, Ích hậu, Mẫu thương, Thanh long | Nguyệt phá, Lục bất thành, Vãng vong | Giải thần | 5/9 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ hai | 27 | 7/9/2025 | Kỷ Tỵ | Minh Đường Hoàng Đạo | Bính Tuất | Nguy | Sương giáng | Nguyệt tài, Cát khánh, Âm đức, Minh đường, Tục thế, Tuế hợp | Thiên ôn, Địa tặc, Hỏa tai, Nhân cách, Thổ cấm, Trùng tang, Trùng phục | 6/9 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||||
| Thứ ba | 28 | 8/9/2025 | Canh Ngọ | Thiên Hình Hắc Đạo | Bính Tuất | Thành | Sương giáng | Thiên hỷ, Yếu yên, Tam hợp, Nguyệt ân, Đại hồng sa, Nguyệt giải, Thiên quý | Cô thần, Sát chủ, Lỗ ban sát, Không phòng | Yếu yên, Tam hợp, Nguyệt ân, Thiên quý | Sát chủ | 7/9 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||
| Thứ tư | 29 | 9/9/2025 | Tân Mùi | Chu Tước Hắc Đạo | Bính Tuất | Thu | Sương giáng | U vi tinh, Mẫu thương, Đại hồng sa, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp, Thiên quý | Địa phá, Hoang vu, Băng tiêu, Hà khôi, Cô quả, Ngũ hư, Nguyệt hình, Chu tước | Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp, Thiên quý | | 8/9 | Ngày vía Đức Phật Dược Sư | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||
| Thứ năm | 30 | 10/9/2025 | Nhâm Thân | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Bính Tuất | Khai | Sương giáng | Sinh khí, Thiên tài, Dịch mã, Phúc hậu, Nguyệt không | Thiên tặc | Dịch mã | 9/9 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ sáu | 31 | 11/9/2025 | Quý Dậu | Kim Đường Hoàng Đạo | Bính Tuất | Bế | Sương giáng | Kim đường, Địa tài | Thiên lại, Nguyệt hỏa, Nguyệt kiến chuyển sát, Phủ đầu sát, Thiên địa chuyển sát | | 10/9 | Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa Sinh | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt |
Năm:
2 025
Tháng:
10
- 1 lần xem


