t11/2025
Data:
| Thứ bảy | 1 | 12/9/2025 | Giáp Tuất | Bạch Hổ Hắc Đạo | Bính Tuất | Kiến | Sương giáng | Thiên mã, Mãn đức tinh, Mẫu thương | Thổ phủ, Bạch hổ, Tội chí, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc | 11/9 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | 2 | 13/9/2025 | Ất Hợi | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Bính Tuất | Trừ | Sương giáng | Thiên thành, Ngũ phú, Hoàng ân, Kính tâm, Ngọc đường | Kiếp sát, Hoang vu | Ngũ phú, Hoàng ân | Kiếp sát | | 12/9 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Thứ hai | 3 | 14/9/2025 | Bính Tý | Thiên Lao Hắc Đạo | Bính Tuất | Mãn | Sương giáng | Thiên phú (Lộc khố), Minh tinh, Phổ hộ, Dân nhật, Thiên đức, Nguyệt đức | Hỏa tai, Thiên hỏa, Thổ ôn, Hoang sa, Phi ma sát, Ngũ quỷ, Quả tú | Thiên đức, Nguyệt đức | 13/9 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ ba | 4 | 15/9/2025 | Đinh Sửu | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Bính Tuất | Bình | Sương giáng | Phúc sinh, Hoạt diệu, Mẫu thương | Thiên cương, Tiểu hồng sa, Tiểu hao, Huyền vũ, Nguyệt hư, Thần cách | Thiên cương | 14/9 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ tư | 5 | 16/9/2025 | Mậu Dần | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Bính Tuất | Định | Sương giáng | Thiên quan, Tam hợp, Thiên giải | Đại hao (Tử khí quan phù), Thụ tử, Cửu không, Nguyệt yếm, Lôi công | Tam hợp | Đại hao (Tử khí quan phù), Thụ tử | | 15/9 | Ngày vía Đức Phật A Di Đà | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |
| Thứ năm | 6 | 17/9/2025 | Kỷ Mão | Câu Trần Hắc Đạo | Bính Tuất | Chấp | Sương giáng | Thánh tâm, Lục hợp | Hoang vu, Câu trận, Ngũ hư, Không phòng, Trùng tang, Trùng phục | Lục hợp | 16/9 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ sáu | 7 | 18/9/2025 | Canh Thìn | Thanh Long Hoàng Đạo | Bính Tuất | Chấp | Lập Đông | Giải thần, Ích hậu, Mẫu thương, Thanh long, Thiên quý, Nguyệt ân | Nguyệt phá, Lục bất thành, Vãng vong | Giải thần, Thiên quý, Nguyệt ân | 17/9 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 8 | 19/9/2025 | Tân Tỵ | Minh Đường Hoàng Đạo | Bính Tuất | Phá | Lập Đông | Nguyệt tài, Cát khánh, Âm đức, Tuế hợp, Minh đường, Tục thế, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp | Thiên ôn, Địa tặc, Hỏa tai, Nhân cách, Thổ cấm | Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp | 19/9: Ngày vía Đức Quan Âm xuất gia (ÂL) | 18/9 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Chủ nhật | 9 | 20/9/2025 | Nhâm Ngọ | Thiên Hình Hắc Đạo | Bính Tuất | Nguy | Lập Đông | Thiên hỷ, Yếu yên, Đại hồng sa, Nguyệt giải, Tam hợp, Nguyệt không | Cô thần, Sát chủ, Lỗ ban sát, Không phòng | Yếu yên, Tam hợp | Sát chủ | 19/9 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||
| Thứ hai | 10 | 21/9/2025 | Quý Mùi | Chu Tước Hắc Đạo | Bính Tuất | Thành | Lập Đông | U vi tinh, Mẫu thương, Đại hồng sa | Địa phá, Hoang vu, Băng tiêu, Hà khôi, Nguyệt hình, Cô quả, Ngũ hư, Chu tước | 21/9 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||||
| Thứ ba | 11 | 22/9/2025 | Giáp Thân | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Bính Tuất | Thu | Lập Đông | Sinh khí, Thiên tài, Dịch mã, Phúc hậu | Thiên tặc | Dịch mã | | 22/9 | Lha Bab Duechen: Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu Ni hạ thế từ cõi trời Đâu Suất | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||
| Thứ tư | 12 | 23/9/2025 | Ất Dậu | Kim Đường Hoàng Đạo | Bính Tuất | Khai | Lập Đông | Kim đường, Địa tài | Thiên lại, Nguyệt hỏa, Nguyệt kiến chuyển sát, Phủ đầu sát | 23/9 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |||||
| Thứ năm | 13 | 24/9/2025 | Bính Tuất | Bạch Hổ Hắc Đạo | Bính Tuất | Bế | Lập Đông | Thiên mã, Mãn đức tinh, Mẫu thương, Thiên đức, Nguyệt đức | Thổ phủ, Bạch hổ, Tội chí, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc | Thiên đức, Nguyệt đức | 24/9 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ sáu | 14 | 25/9/2025 | Đinh Hợi | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Bính Tuất | Kiến | Lập Đông | Thiên thành, Ngũ phú, Hoàng ân, Kính tâm, Ngọc đường | Kiếp sát, Hoang vu, Ngũ hư | Ngũ phú, Hoàng ân | Kiếp sát | | 25/9 | Ngày vía Dakini | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | |
| Thứ bảy | 15 | 26/9/2025 | Mậu Tý | Thiên Lao Hắc Đạo | Bính Tuất | Trừ | Lập Đông | Thiên phú (Lộc khố), Minh tinh, Phổ hộ, Dân nhật | Hỏa tai, Thiên hỏa, Thổ ôn, Hoang sa, Phi ma sát, Ngũ quỷ, Quả tú | 26/9 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Chủ nhật | 16 | 27/9/2025 | Kỷ Sửu | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Bính Tuất | Mãn | Lập Đông | Phúc sinh, Hoạt diệu, Mẫu thương | Thiên cương, Tiểu hồng sa, Tiểu hao, Huyền vũ, Nguyệt hư, Thần cách, Trùng tang, Trùng phục | Thiên cương | 27/9 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ hai | 17 | 28/9/2025 | Canh Dần | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Bính Tuất | Bình | Lập Đông | Thiên quan, Tam hợp, Thiên giải, Thiên quý, Nguyệt hư | Đại hao (Tử khí quan phù), Thụ tử, Cửu không, Nguyệt yếm, Lôi công | Tam hợp, Thiên quý | Đại hao (Tử khí quan phù), Thụ tử | 28/9 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ ba | 18 | 29/9/2025 | Tân Mão | Câu Trần Hắc Đạo | Bính Tuất | Định | Lập Đông | Thánh tâm, Lục hợp, Thiên quý, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp | Hoang vu, Câu trận, Ngũ hư, Không phòng | Lục hợp, Thiên quý, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp | 29/9 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ tư | 19 | 30/9/2025 | Nhâm Thìn | Thanh Long Hoàng Đạo | Bính Tuất | Chấp | Lập Đông | Giải thần, Ích hậu, Mẫu thương, Thanh long, Nguyệt không | Nguyệt phá, Lục bất thành, Vãng vong | Giải thần | | 29/9 | Ngày vía Hộ pháp | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Thứ năm | 20 | 1/10/2025 | Quý Tỵ | Câu Trần Hắc Đạo | Đinh Hợi | Phá | Lập Đông | Dịch mã, Kính tâm, Thiên quý | Tiểu hồng sa, Nguyệt phá, Câu trận, Ly sàng | Dịch mã, Thiên quý | | 30/9 | Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu Ni | | Không - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||
| Thứ sáu | 21 | 2/10/2025 | Giáp Ngọ | Thanh Long Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Nguy | Lập Đông | Hoạt diệu, Phổ hộ, Thanh long, Nguyệt giải, Nguyệt đức | Thiên lại, Hoang vu, Hoang sa, Ngũ hư | Nguyệt đức | 1/10 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 22 | 3/10/2025 | Ất Mùi | Minh Đường Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Thành | Tiểu tuyết | Thiên hỷ, Nguyệt tài, Phúc sinh, Minh đường, Tam hợp, Thiên đức, Nguyệt ân | Vãng vong, Cô thần | Tam hợp, Thiên đức, Nguyệt ân | 2/10 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Chủ nhật | 23 | 4/10/2025 | Bính Thân | Thiên Hình Hắc Đạo | Đinh Hợi | Thu | Tiểu tuyết | Mẫu thương, Đại hồng sa | Thiên cương, Kiếp sát, Địa phá, Thụ tử, Nguyệt hỏa, Thổ cấm (Diệt môn), Không phòng, Băng tiêu | Thiên cương, Kiếp sát, Thụ tử | 3/10 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ hai | 24 | 5/10/2025 | Đinh Dậu | Chu Tước Hắc Đạo | Đinh Hợi | Khai | Tiểu tuyết | Sinh khí, Thánh tâm, Mẫu thương, Thiên phúc | Phi ma sát, Chu tước, Sát chủ, Lỗ ban sát (Tai sát) | Sát chủ | 4/10 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ ba | 25 | 6/10/2025 | Mậu Tuất | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Bế | Tiểu tuyết | Thiên tài, Cát khánh, Ích hậu, Đại hồng sa | Hoang vu, Nguyệt hư, Ngũ hư, Tứ thời cô quả, Quỷ khốc | 5/10 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |||||
| Thứ tư | 26 | 7/10/2025 | Kỷ Hợi | Kim Đường Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Kiến | Tiểu tuyết | Điạ tài, Tục thế, Phúc hậu, Kim đường, Nguyệt đức hợp | Thổ phủ, Thiên ôn, Hỏa tai, Lục bất thành, Ngũ quỷ, Cửu không, Lôi công, Nguyệt hình, Thần cách | Nguyệt đức hợp | 6/10 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ năm | 27 | 8/10/2025 | Canh Tý | Bạch Hổ Hắc Đạo | Đinh Hợi | Trừ | Tiểu tuyết | Thiên mã, U vi tinh, Yếu yên, Thiên đức hợp, Nguyệt không | Bạch hổ, Nguyệt kiến chuyển sát, Phủ đầu sát, Thiên địa chuyển sát | Yếu yên, Thiên đức hợp | 7/10 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ sáu | 28 | 9/10/2025 | Tân Sửu | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Đinh Hợi | Mãn | Tiểu tuyết | Thiên phúc, Thiên thành, Lộc khố, Ngọc đường | Thổ ôn (Thiên cẩu), Thiên tặc, Nguyệt yếm, Quả tú, Tam tang | | 8/10 | Ngày vía Đức Phật Dược Sư | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ bảy | 29 | 10/10/2025 | Nhâm Dần | Thiên Lao Hắc Đạo | Đinh Hợi | Bình | Tiểu tuyết | Minh tinh, Ngũ phú, Lục hợp, Thiên quý | Tiểu hao, Hoang vu, Hà khôi, Ngũ hư, Trùng tang, Trùng phục | Ngũ phú, Lục hợp, Thiên quý | 9/10 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Chủ nhật | 30 | 11/10/2025 | Quý Mão | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Đinh Hợi | Định | Tiểu tuyết | Âm đức, Mãn đức tinh, Thiên giải, Dân nhật, Thiên quý, Tam hợp | Thiên hỏa, Đại hao (Tử khí quan phù), Nhân cách, Huyền vũ | Thiên quý, Tam hợp | Đại hao (Tử khí quan phù) | | 10/10 | Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa Sinh | | Hỏa - Hỏa | Cát tường | Kết hợp tốt |
Năm:
2 025
Tháng:
11
- 2


