T11/2026
Data:
| Chủ Nhật | 1 | 23/9/2026 | Kỷ Mão | Câu Trần Hắc Đạo | Mậu Tuất | Chấp | Sương giáng | Thánh tâm, Lục hợp | Hoang vu, Câu trận, Ngũ hư, Không phòng, Trùng tang, Trùng phục | Lục hợp | | 22/9 | Lha Bab Duechen: Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu Ni hạ thế từ cõi trời Đâu Suất | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | 2 | 24/9/2026 | Canh Thìn | Thanh Long Hoàng Đạo | Mậu Tuất | Phá | Sương giáng | Giải thần, Ích hậu, Mẫu thương, Thanh long, Thiên quý, Nguyệt ân | Nguyệt phá, Lục bất thành, Vãng vong | Giải thần, Thiên quý, Nguyệt ân | 23/9 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ Ba | 3 | 25/9/2026 | Tân Tỵ | Minh Đường Hoàng Đạo | Mậu Tuất | Nguy | Sương giáng | Nguyệt tài, Cát khánh, Âm đức, Minh đường, Tục thế, Tuế hợp, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp | Thiên ôn, Địa tặc, Hỏa tai, Nhân cách, Thổ cấm | Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp | 24/9 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ Tư | 4 | 26/9/2026 | Nhâm Ngọ | Thiên Hình Hắc Đạo | Mậu Tuất | Thành | Sương giáng | Thiên hỷ, Yếu yên, Đại hồng sa, Nguyệt giải, Tam hợp, Nguyệt không | Cô thần, Sát chủ, Lỗ ban sát, Không phòng | Yếu yên, Tam hợp | Sát chủ | | 25/9 | Ngày vía Dakini | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |
| Thứ Năm | 5 | 27/9/2026 | Quý Mùi | Chu Tước Hắc Đạo | Mậu Tuất | Thu | Sương giáng | U vi tinh, Mẫu thương, Đại hồng sa | Địa phá, Hoang vu, Băng tiêu, Hà khôi, Nguyệt hình, Cô quả, Ngũ hư, Chu tước | 26/9 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||||
| Thứ Sáu | 6 | 28/9/2026 | Giáp Thân | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Mậu Tuất | Khai | Sương giáng | Sinh khí, Thiên tài, Dịch mã, Phúc hậu | Thiên tặc | Dịch mã | 27/9 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ Bảy | 7 | 29/9/2026 | Ất Dậu | Kim Đường Hoàng Đạo | Mậu Tuất | Khai | Lập Đông | Kim đường, Địa tài | Thiên lại, Nguyệt hỏa, Nguyệt kiến chuyển sát, Phù đầu sát | 28/9 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Chủ Nhật | 8 | 30/9/2026 | Bính Tuất | Bạch Hổ Hắc Đạo | Mậu Tuất | Bế | Lập Đông | Thiên mã, Mãn đức tinh, Mẫu thương, Thiên đức, Nguyệt đức | Thổ phù, Bạch hổ, Tội chí, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc | Thiên đức, Nguyệt đức | | 29/9 | Ngày vía Hộ pháp | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||
| Thứ Hai | 9 | 1/10/2026 | Đinh Hợi | Kim Đường Hoàng Đạo | Kỷ Hợi | Kiến | Lập Đông | Địa tài, Tục thế, Phúc hậu, Kim đường, Thiên phúc | Thổ phù, Thiên ôn, Hỏa tai, Lục bất thành, Ngũ quỷ, Thần cách, Cửu không, Lôi công, Nguyệt hình | | 30/9 | Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu Ni | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ Ba | 10 | 2/10/2026 | Mậu Tý | Bạch Hổ Hắc Đạo | Kỷ Hợi | Trừ | Lập Đông | Thiên mã, U vi tinh, Yếu yên | Bạch hổ, Nguyệt kiến chuyển sát, Phù đầu sát | Yếu yên | 1/10 | | Hỏa - Hỏa | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ Tư | 11 | 3/10/2026 | Kỷ Sửu | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Kỷ Hợi | Mãn | Lập Đông | Thiên phú, Thiên thành, Lộc khổ, Ngọc đường, Nguyệt đức hợp | Thổ ôn (Thiên cẩu), Thiên tặc, Nguyệt yếm, Quả tú, Tam tang | Nguyệt đức hợp | 2/10 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ Năm | 12 | 4/10/2026 | Canh Dần | Thiên Lao Hắc Đạo | Kỷ Hợi | Bình | Lập Đông | Minh tinh, Ngũ phú, Lục hợp, Thiên đức hợp, Nguyệt không | Tiểu hao, Hoang vu, Hà khôi, Ngũ hư | Ngũ phú, Lục hợp, Thiên đức hợp | 3/10 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ Sáu | 13 | 5/10/2026 | Tân Mão | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Kỷ Hợi | Định | Lập Đông | Âm đức, Mãn đức tinh, Thiên giải, Dân nhật, Tam hợp | Thiên hỏa, Đại hao (Tử khí quan phù), Nhân cách, Huyền vũ | Tam hợp | Đại hao (Tử khí, Quan phù) | 4/10 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ Bảy | 14 | 6/10/2026 | Nhâm Thìn | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Kỷ Hợi | Chấp | Lập Đông | Thiên quan, Giải thần, Hoàng ân, Tuế hợp, Thiên quý | Địa tặc, Tội chí, Tứ thời đại mộ, Trùng tang, Trùng phục | Giải thần, Hoàng ân, Thiên quý | 5/10 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Chủ Nhật | 15 | 7/10/2026 | Quý Tỵ | Câu Trần Hắc Đạo | Kỷ Hợi | Phá | Lập Đông | Dịch mã, Kính tâm, Thiên quý | Tiểu hồng sa, Nguyệt phá, Câu trận, Ly sàng | Dịch mã, Thiên quý | 6/10 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ Hai | 16 | 8/10/2026 | Giáp Ngọ | Thanh Long Hoàng Đạo | Kỷ Hợi | Nguy | Lập Đông | Hoạt diệu, Phổ hộ, Thanh long, Nguyệt giải, Nguyệt đức | Thiên lại, Hoang vu, Hoang sa, Ngũ hư | Nguyệt đức | 7/10 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ Ba | 17 | 9/10/2026 | Ất Mùi | Minh Đường Hoàng Đạo | Kỷ Hợi | Thành | Lập Đông | Thiên hỷ, Nguyệt tài, Phúc sinh, Minh đường, Tam hợp, Thiên đức, Nguyệt ân | Vãng vong, Cô thần | Tam hợp, Thiên đức, Nguyệt ân | | 8/10 | Ngày vía Đức Phật Dược Sư | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Thứ Tư | 18 | 10/10/2026 | Bính Thân | Thiên Hình Hắc Đạo | Kỷ Hợi | Thu | Lập Đông | Mẫu thương, Đại hồng sa | Thiên cương, Kiếp sát, Địa phá, Thụ tử, Nguyệt hỏa, Thổ cấm (Diệt môn), Không phòng, Băng tiêu | Thiên cương (Diệt môn), Kiếp sát, Thụ tử | 9/10 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ Năm | 19 | 11/10/2026 | Đinh Dậu | Chu Tước Hắc Đạo | Kỷ Hợi | Khai | Lập Đông | Sinh khí, Thánh tâm, Mẫu thương, Thiên phúc | Phi ma sát, Chu tước, Sát chủ, Lỗ ban sát (Tai sát) | Sát chủ | | 10/10 | Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa Sinh | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Thứ Sáu | 20 | 12/10/2026 | Mậu Tuất | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Kỷ Hợi | Bế | Lập Đông | Thiên tài, Cát khánh, Ích hậu, Đại hồng sa | Hoang vu, Nguyệt hư, Ngũ hư, Tứ thời cô quả, Quỷ khốc | 11/10 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Thứ Bảy | 21 | 13/10/2026 | Kỷ Hợi | Kim Đường Hoàng Đạo | Kỷ Hợi | Kiến | Lập Đông | Địa tài, Tục thế, Phúc hậu, Kim đường, Nguyệt đức hợp | Thổ phù, Thiên ôn, Hỏa tai, Lục bất thành, Ngũ quỷ, Cửu không, Lôi công, Nguyệt hình, Thần cách | Nguyệt đức hợp | 12/10 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Chủ Nhật | 22 | 14/10/2026 | Canh Tý | Bạch Hổ Hắc Đạo | Kỷ Hợi | Trừ | Tiểu tuyết | Thiên mã, U vi tinh, Yếu yên, Thiên đức hợp, Nguyệt không | Bạch hổ, Nguyệt kiến chuyển sát, Phù đầu sát, Thiên địa chuyển sát | Yếu yên, Thiên đức hợp | 13/10 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ Hai | 23 | 15/10/2026 | Tân Sửu | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Kỷ Hợi | Mãn | Tiểu tuyết | Thiên phúc, Thiên thành, Lộc khổ, Ngọc đường | Thổ ôn (Thiên cẩu), Thiên tặc, Nguyệt yếm, Quả tú, Tam tang | | 14/10 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ Ba | 24 | 16/10/2026 | Nhâm Dần | Thiên Lao Hắc Đạo | Kỷ Hợi | Bình | Tiểu tuyết | Minh tinh, Ngũ phú, Lục hợp, Thiên quý | Tiểu hao, Hoang vu, Hà khôi, Ngũ hư, Trùng tang, Trùng phục | Ngũ phú, Lục hợp, Thiên quý | | 15/10 | Ngày vía Đức Phật A Di Đà | | Hỏa - Hỏa | Cát tường | Kết hợp tốt | ||
| Thứ Tư | 25 | 17/10/2026 | Quý Mão | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Kỷ Hợi | Định | Tiểu tuyết | Âm đức, Mãn đức tinh, Thiên giải, Dân nhật, Thiên quý, Tam hợp | Thiên hỏa, Đại hao (Tử khí quan phù), Nhân cách, Huyền vũ | Thiên quý, Tam hợp | Đại hao (Tử khí, Quan phù) | 16/10 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |||
| Thứ Năm | 26 | 18/10/2026 | Giáp Thìn | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Kỷ Hợi | Chấp | Tiểu tuyết | Thiên quan, Giải thần, Hoàng ân, Tuế hợp, Nguyệt đức | Địa tặc, Tội chí | Giải thần, Hoàng ân, Nguyệt đức | 17/10 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ Sáu | 27 | 19/10/2026 | Ất Tỵ | Câu Trần Hắc Đạo | Kỷ Hợi | Phá | Tiểu tuyết | Dịch mã, Kính tâm, Thiên đức, Nguyệt ân | Tiểu hồng sa, Nguyệt phá, Câu trận, Ly sàng | Dịch mã, Thiên đức, Nguyệt ân | 18/10 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ Bảy | 28 | 20/10/2026 | Bính Ngọ | Thanh Long Hoàng Đạo | Kỷ Hợi | Nguy | Tiểu tuyết | Hoạt diệu, Phổ hộ, Thanh long, Nguyệt giải | Thiên lại, Hoang vu, Hoang sa, Ngũ hư | 19/10 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||||
| Chủ Nhật | 29 | 21/10/2026 | Đinh Mùi | Minh Đường Hoàng Đạo | Kỷ Hợi | Thành | Tiểu tuyết | Thiên hỷ, Nguyệt tài, Phúc sinh, Minh đường, Tam hợp, Thiên phúc | Vãng vong, Cô thần | Tam hợp | 20/10 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ Hai | 30 | 22/10/2026 | Mậu Thân | Thiên Hình Hắc Đạo | Kỷ Hợi | Thu | Tiểu tuyết | Mẫu thương, Đại hồng sa | Thiên cương, Kiếp sát, Địa phá, Thụ tử, Nguyệt hỏa, Thổ cấm, Không phòng, Băng tiêu | Thiên cương (Diệt môn), Kiếp sát, Thụ tử | | 22/10 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu |
Năm:
2 026
Tháng:
11
- 1 lần xem


