T12/2026 | Đại Bảo Tháp Mandala Tây Thiên | Đại Bảo Tháp | Đại Bảo Tháp Tây Thiên

T12/2026

Data: 
Thứ Ba123/10/2026Kỷ DậuChu Tước Hắc ĐạoKỷ HợiKhaiTiểu tuyếtSinh khí, Thánh tâm, Mẫu thương, Nguyệt đức hợpPhi ma sát, Chu tước, Sát chủ, Lỗ ban sát (Tai sát)Nguyệt đức hợpSát chủ 23/10Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ Tư224/10/2026Canh TuấtKim Quỹ Hoàng ĐạoKỷ HợiBếTiểu tuyếtThiên tài, Cát khánh, Ích hậu, Nguyệt không, Hồng sa, Thiên đức hợpHoang vu, Nguyệt hư, Ngũ hư, Tử thời cô quả, Quỷ khốcThiên đức hợp 24/10Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ Năm325/10/2026Tân HợiKim Đường Hoàng ĐạoKỷ HợiKiếnTiểu tuyếtĐịa tài, Tục thế, Phúc hậu, Kim đườngThổ phù, Hỏa tai, Lục bất thành, Thiên ôn, Ngũ quỷ, Cửu không, Lôi công, Nguyệt hình 25/10Ngày vía DakiniHỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ Sáu426/10/2026Nhâm TýBạch Hổ Hắc ĐạoKỷ HợiTrừTiểu tuyếtThiên mã, U vi tinh, Yếu yên, Thiên quýBạch hổ, Nguyệt kiến chuyển sát, Phù đầu sát, Thiên địa chuyển sát, Trùng tang, Trùng phụcYếu yên, Thiên quý 26/10Địa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ Bảy527/10/2026Quý SửuNgọc Đường Hoàng ĐạoKỷ HợiMãnTiểu tuyếtThiên phú, Thiên thành, Lộc khổ, Ngọc đường, Thiên quýThổ ôn (Thiên cẩu), Thiên tặc, Nguyệt yếm, Quả tú, Tam tang, Âm dương thácThiên quý 27/10Địa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Chủ Nhật628/10/2026Giáp DầnThiên Lao Hắc ĐạoKỷ HợiBìnhTiểu tuyếtMinh tinh, Ngũ phú, Lục hợp, Nguyệt đứcTiểu hao, Hoang vu, Hà khôi, Ngũ hưNgũ phú, Lục hợp, Nguyệt đức 28/10Hỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ Hai729/10/2026Ất MãoNguyên Vũ Hắc ĐạoKỷ HợiBìnhĐại tuyếtÂm đức, Mãn đức tinh, Thiên giải, Dân nhật, Tam hợp, Thiên đức, Nguyệt ânThiên hỏa, Đại hao (Tử khí quan phù), Nhân cách, Huyền vũTam hợp, Thiên đức, Nguyệt ânĐại hao (Tử khí, Quan phù) 29/10Ngày vía Hộ phápThủy - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ Ba830/10/2026Bính ThìnTư Mệnh Hoàng ĐạoKỷ HợiĐịnhĐại tuyếtThiên quan, Giải thần, Hoàng ân, Tuế hợpĐịa tặc, Tội chíGiải thần, Hoàng ân 30/10Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu NiHỏa - HỏaCát tườngKết hợp tốt
Thứ Tư91/11/2026Đinh TỵNguyên Vũ Hắc ĐạoCanh TýChấpĐại tuyếtThiên đức, Ngũ phú, Ích hậu, Nguyệt đức hợpKiếp sát, Huyền vũ, Lôi công, Ly sàngThiên đức, Ngũ phú, Nguyệt đức hợpKiếp sát 1/11Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ Năm102/11/2026Mậu NgọTư Mệnh Hoàng ĐạoCanh TýPháĐại tuyếtThiên quan, Giải thần, Tục thếThiên hỏa, Nguyệt phá, Hoang vu, Ngũ hư, Hỏa tai, Phi ma sát, Thiên tặcGiải thần 2/11Địa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ Sáu113/11/2026Kỷ MùiCâu Trần Hắc ĐạoCanh TýNguyĐại tuyếtCát khánh, Yếu yên, Nguyệt giảiNguyệt hỏa, Nguyệt hư, Ngũ quỷ, Câu trậnYếu yên 3/11Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ Bảy124/11/2026Canh ThânThanh Long Hoàng ĐạoCanh TýThànhĐại tuyếtThiên đức hợp, Thiên hỷ, Hoàng ân, Tam hợp, Mẫu thương, Đại hồng sa, Thanh longCửu không, Cô thần, Thổ cấmThiên đức hợp, Hoàng ân, Tam hợp 3/11Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Chủ Nhật135/11/2026Tân DậuMinh Đường Hoàng ĐạoCanh TýThuĐại tuyếtNguyệt tài, U vi tinh, Minh đường, Mẫu thươngTiểu hồng sa, Địa phá, Thần cách, Không phòng, Băng tiêu, Hà khôi, Lỗ ban sát 4/11Địa - HỏaKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ Hai146/11/2026Nhâm TuấtThiên Hình Hắc ĐạoCanh TýKhaiĐại tuyếtSinh khí, Nguyệt đức, Thiên quýHoang vu, Vãng vong, Tứ thời cô quả, Ngũ hư, Quỷ khốcNguyệt đức, Thiên quý 5/11Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ Ba157/11/2026Quý HợiChu Tước Hắc ĐạoCanh TýBếĐại tuyếtPhúc hậu, Thiên quýTội chí, Chu tước, Trùng tang, Trùng phụcThiên quý 6/11Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ Tư168/11/2026Giáp TýKim Quỹ Hoàng ĐạoCanh TýKiếnĐại tuyếtThiên tài, Mãn đức tinh, Kính tâm, Quan nhật, Nguyệt ânThổ phù, Nguyệt yếm, Phù đầu sátNguyệt ân 7/11Thủy - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ Năm179/11/2026Ất SửuKim Đường Hoàng ĐạoCanh TýTrừĐại tuyếtĐịa tài, Âm đức, Phổ hộ, Lục hợp, Kim đườngThiên ôn, Nhân cách, Tam tangLục hợp 8/11Ngày vía Đức Phật Dược SưĐịa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ Sáu1810/11/2026Bính DầnBạch Hổ Hắc ĐạoCanh TýMãnĐại tuyếtThiên phú, Thiên mã, Phúc sinh, Nguyệt không, Dịch mã, Lộc khổ, Thiên phúcThổ ôn (Thiên cẩu), Hoang sa, Sát chủ, Quả tú, Bạch hổDịch mãSát chủ 9/11Địa - HỏaKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ Bảy1911/11/2026Đinh MãoNgọc Đường Hoàng ĐạoCanh TýBìnhĐại tuyếtThiên thành, Hoạt diệu, Dân nhật, Tuế hợp, Ngọc đường, Nguyệt đức hợpThiên cương, Thiên lại, Tiểu hao, Thụ tử, Địa tặc, Nguyệt hình, Lục bất thànhNguyệt đức hợpThiên cương (Diệt môn), Thụ tử 10/11Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa SinhĐịa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Chủ Nhật2012/11/2026Mậu ThìnThiên Lao Hắc ĐạoCanh TýĐịnhĐại tuyếtMinh tinh, Thánh tâm, Thiên giải, Tam hợpĐại hao (Tử khí quan phù)Tam hợpĐại hao (Tử khí, Quan phù) 11/11Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ Hai2113/11/2026Kỷ TỵNguyên Vũ Hắc ĐạoCanh TýChấpĐại tuyếtThiên đức, Ngũ phú, Ích hậuKiếp sát, Huyền vũ, Lôi công, Ly sàngThiên đức, Ngũ phúKiếp sát 12/11Thủy - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ Ba2214/11/2026Canh NgọTư Mệnh Hoàng ĐạoCanh TýPháĐông chíThiên quan, Giải thần, Tục thếThiên hỏa, Nguyệt phá, Hoang vu, Ngũ hư, Thiên tặc, Hỏa tai, Phi ma sátGiải thần 13/11Hỏa - HỏaCát tườngKết hợp tốt
Thứ Tư2315/11/2026Tân MùiCâu Trần Hắc ĐạoCanh TýNguyĐông chíCát khánh, Yếu yên, Nguyệt giảiNguyệt hỏa, Nguyệt hư, Ngũ quỷ, Câu trậnYếu yên 14/11Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ Năm2416/11/2026Nhâm ThânThanh Long Hoàng ĐạoCanh TýThànhĐông chíThiên đức hợp, Thiên hỷ, Hoàng ân, Thanh long, Tam hợp, Mẫu thương, Đại hồng sa, Nguyệt đứcCửu không, Cô thần, Thổ cấmThiên đức hợp, Hoàng ân, Tam hợp, Nguyệt đức 16/11Ngày vía Đức Phật A Di ĐàKhông - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ Sáu2517/11/2026Quý DậuMinh Đường Hoàng ĐạoCanh TýThuĐông chíNguyệt tài, U vi tinh, Minh đường, Mẫu thương, Thiên quýTiểu hồng sa, Địa phá, Thần cách, Không phòng, Băng tiêu, Hà khôi, Lỗ ban sát, Trùng tang, Trùng phụcThiên quý17/11: Ngày vía Đức Phật A Di Đà 17/11Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ Bảy2618/11/2026Giáp TuấtThiên Hình Hắc ĐạoCanh TýKhaiĐông chíSinh khí, Nguyệt ânHoang vu, Vãng vong, Tử thời cô quả, Quỷ khốcNguyệt ân 18/11Địa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Chủ Nhật2719/11/2026Ất HợiChu Tước Hắc ĐạoCanh TýBếĐông chíPhúc hậuTội chí, Chu tước 19/11Hỏa - HỏaCát tườngKết hợp tốt
Thứ Hai2820/11/2026Bính TýKim Quỹ Hoàng ĐạoCanh TýKiếnĐông chíThiên tài, Mãn đức tinh, Kính tâm, Quan nhật, Thiên phúc, Nguyệt khôngThổ phù, Nguyệt yếm, Phù đầu sát, Nguyệt kiến chuyển sát 20/11Thủy - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ Ba2921/11/2026Đinh SửuKim Đường Hoàng ĐạoCanh TýTrừĐông chíĐịa tài, Âm đức, Phổ hộ, Lục hợp, Kim đường, Nguyệt đức hợpThiên ôn, Nhân cách, Tam tangLục hợp, Nguyệt đức hợp 21/11Hỏa - HỏaCát tườngKết hợp tốt
Thứ Tư3022/11/2026Mậu DầnBạch Hổ Hắc ĐạoCanh TýMãnĐông chíThiên phú, Thiên mã, Phúc sinh, Dịch mã, Lộc khổThổ ôn (Thiên cẩu), Hoang sa, Sát chủ, Quả tú, Bạch hổDịch mãSát chủ 22/11Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ Năm3123/11/2026Kỷ MãoNgọc Đường Hoàng ĐạoCanh TýBìnhĐông chíThiên thành, Hoạt diệu, Dân nhật, Tuế hợp, Ngọc đườngThiên cương, Thiên lại, Tiểu hao, Thụ tử, Địa tặc, Nguyệt hình, Lục bất thànhThiên cương (Diệt môn), Thụ tử 23/11Không - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Năm: 
2 026
Tháng: 
12
Chúc mừng năm mới
Copyright © 2015 daibaothapmandalataythien.org. All Rights Reserved.
Xã Đại Đình, tỉnh Phú Thọ. Email: daibaothapmandalataythien@gmail.com

Đăng ký nhận tin mới qua email
Số lượt truy cập: 7162241
Số người trực tuyến: