t2/2025
Data:
| Thứ bảy | 1 | 4/1/2025 | Tân Sửu | Minh Đường Hoàng Đạo | Mậu Dần | Kiến | Đại hàn | Minh đường, Tục thế, Đại hồng sa, Tuế hợp, Nguyệt đức hợp | Hoang vu, Địa tặc, Hỏa tai, Nguyệt hư, Tứ thời cô quả, Ngũ hư | Nguyệt đức hợp | 3/12 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhật | 2 | 5/1/2025 | Nhâm Dần | Thiên Hình Hắc Đạo | Mậu Dần | Trừ | Đại hàn | Mãn đức tinh, Yếu yên, Phúc hậu, Thiên đức hợp, Nguyệt không | Thổ phủ, Lục bất thành, Vãng vong, Lôi công | Yếu yên, Thiên đức hợp | 4/12 | | Hỏa - Hỏa | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ hai | 3 | 6/1/2025 | Quý Mão | Chu Tước Hắc Đạo | Mậu Dần | Mãn | Đại hàn | Nguyệt đức hợp, Thiên phúc | Chu tước, Nguyệt kiến chuyển sát, Thiên địa chuyển sát | Nguyệt đức hợp | 5/12 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ ba | 4 | 7/1/2025 | Giáp Thìn | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Mậu Dần | Mãn | Lập Xuân | Thiên phú, Thiên tài, Lộc khố, Thiên quý | Thổ ôn, Thiên cẩu, Thiên tặc, Không phòng, Cửu không, Quả tú, Tam tang, Phủ đầu sát, Trùng tang | Thiên quý | 7/12 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ tư | 5 | 8/1/2025 | Ất Tỵ | Kim Đường Hoàng Đạo | Mậu Dần | Bình | Lập Xuân | Địa tài, Hoạt diệu, Kim đường, Thiên quý | Thiên cương, Tiểu hồng sa, Tiểu hao, Ngũ hư, Nguyệt hình, Sát chủ, Băng tiêu, Không phòng, Hoang vu, Nguyệt hỏa, Thần cách | Thiên quý | Thiên cương, Sát chủ | | 8/12 | Ngày vía Đức Phật Dược Sư | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |
| Thứ năm | 6 | 9/1/2025 | Bính Ngọ | Bạch Hổ Hắc Đạo | Mậu Dần | Định | Lập Xuân | Thiên mã, Nguyệt tài, Nguyệt ân, Dân nhật, Nguyệt đức, Thiên giải, Tam hợp | Đại hao (Tử khí quan phù), Hoang sa, Ngũ quỷ, Bạch hổ, Tội chí | Nguyệt ân, Nguyệt đức, Tam hợp | Đại hao (Tử khí quan phù) | 9/12 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||
| Thứ sáu | 7 | 10/1/2025 | Đinh Mùi | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Mậu Dần | Chấp | Lập Xuân | Thiên thành, Kính tâm, Ngọc đường, Thiên đức | Thiên ôn | Thiên đức | | 10/12 | Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa Sinh | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Thứ bảy | 8 | 11/1/2025 | Mậu Thân | Thiên Lao Hắc Đạo | Mậu Dần | Phá | Lập Xuân | Minh tinh, Phổ hộ, Giải thần, Nguyệt giải, Dịch mã | Nguyệt phá, Trùng tang | Giải thần, Dịch mã | 11/12 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Chủ nhật | 9 | 12/1/2025 | Kỷ Dậu | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Mậu Dần | Nguy | Lập Xuân | Phúc sinh, Cát khánh, Âm đức, Thiên phúc | Thiên lại, Hoang vu, Nhân cách, Huyền vũ, Ngũ hư, Ly sàng | 12/12 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||||
| Thứ hai | 10 | 13/1/2025 | Canh Tuất | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Mậu Dần | Thành | Lập Xuân | Thiên hỷ, Thiên quan, Tam hợp, Hoàng ân | Thụ tử, Nguyệt yếm, Cô thần, Quỷ khốc, Trùng phục | Tam hợp, Hoàng ân | Thụ tử | 13/12 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ ba | 11 | 14/1/2025 | Tân Hợi | Câu Trần Hắc Đạo | Mậu Dần | Thu | Lập Xuân | Thánh tâm, Ngũ phú, U vi tinh, Lục hợp, Mẫu thương, Nguyệt đức hợp | Địa phá, Hà khôi (Câu giảo), Câu trận, Kiếp sát, Thổ cấm | Ngũ phú, Lục hợp, Nguyệt đức hợp | Kiếp sát | 14/12 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||
| Thứ tư | 12 | 15/1/2025 | Nhâm Tý | Thanh Long Hoàng Đạo | Mậu Dần | Khai | Lập Xuân | Sinh khí, Ích hậu, Mẫu thương, Đại hồng sa, Thanh long, Thiên đức hợp, Nguyệt không | Thiên hỏa, Phi ma sát, Lỗ ban sát, Không phòng | Thiên đức hợp | | 15/12 | Ngày vía Đức Phật A Di Đà | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||
| Thứ năm | 13 | 16/1/2025 | Quý Sửu | Minh Đường Hoàng Đạo | Mậu Dần | Bế | Lập Xuân | Minh đường, Tục thế, Đại hồng sa, Tuế hợp | Hoang vu, Địa tặc, Hỏa tai, Nguyệt hư, Tứ thời cô quả, Ngũ hư | 16/12 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Thứ sáu | 14 | 17/1/2025 | Giáp Dần | Thiên Hình Hắc Đạo | Mậu Dần | Kiến | Lập Xuân | Mãn đức tinh, Yếu yên, Phúc hậu, Thiên quý | Thổ phủ, Lục bất thành, Vãng vong, Lôi công, Âm thác, Trùng tang | Yếu yên, Thiên quý | 17/12 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 15 | 18/1/2025 | Ất Mão | Chu Tước Hắc Đạo | Mậu Dần | Trừ | Lập Xuân | Thiên quý | Chu tước, Nguyệt kiến chuyển sát, Thiên địa chuyển sát | Thiên quý | 18/12 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Chủ nhật | 16 | 19/1/2025 | Bính Thìn | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Mậu Dần | Mãn | Lập Xuân | Thiên phú, Thiên tài, Lộc khố, Nguyệt đức, Nguyệt ân | Thổ ôn, Thiên cẩu, Thiên tặc, Không phòng, Cửu không, Quả tú, Tam tang, Phủ đầu sát | Nguyệt ân | 19/12 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ hai | 17 | 20/1/2025 | Đinh Tỵ | Kim Đường Hoàng Đạo | Mậu Dần | Bình | Lập Xuân | Địa tài, Hoạt diệu, Kim đường, Thiên đức | Thiên cương, Tiểu hồng sa, Tiểu hao (Ngũ hư), Nguyệt hình, Sát chủ, Băng tiêu, Không phòng, Hoang vu, Nguyệt hỏa, Thần cách | Thiên đức | Thiên cương, Sát chủ | 20/12 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ ba | 18 | 21/1/2025 | Mậu Ngọ | Bạch Hổ Hắc Đạo | Mậu Dần | Định | Lập Xuân | Thiên mã, Nguyệt tài, Dân nhật, Thiên giải, Tam hợp | Đại hao (Tử khí quan phù), Hoang sa, Ngũ quỷ, Bạch hổ, Tội chí | Tam hợp | Đại hao (Tử khí quan phù) | 21/12 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||
| Thứ tư | 19 | 22/1/2025 | Kỷ Mùi | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Mậu Dần | Chấp | Vũ thủy | Thiên thành, Kính tâm, Ngọc đường, Thiên phúc | Thiên ôn | 22/12 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Thứ năm | 20 | 23/1/2025 | Canh Thân | Thiên Lao Hắc Đạo | Mậu Dần | Phá | Vũ thủy | Minh tinh, Phổ hộ, Giải thần, Nguyệt giải, Dịch mã | Nguyệt phá, Trùng phục | Giải thần, Dịch mã | 23/12 | | Không - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ sáu | 21 | 24/1/2025 | Tân Dậu | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Mậu Dần | Nguy | Vũ thủy | Phúc sinh, Cát khánh, Âm đức, Nguyệt đức hợp | Thiên lại, Hoang vu, Nhân cách, Huyền vũ, Ngũ hư, Ly sàng | Nguyệt đức hợp | 24/12 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 22 | 25/1/2025 | Nhâm Tuất | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Mậu Dần | Thành | Vũ thủy | Thiên hỷ, Thiên quan, Tam hợp, Hoàng ân, Thiên đức, Nguyệt không | Thụ tử, Nguyệt yếm, Cô thần, Quỷ khốc | Tam hợp, Hoàng ân, Thiên đức | Thụ tử | | 25/12 | Ngày vía Dakini | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |
| Chủ nhật | 23 | 26/1/2025 | Quý Hợi | Câu Trần Hắc Đạo | Mậu Dần | Thu | Vũ thủy | Thánh tâm, Ngũ phú, U vi tinh, Lục hợp, Mẫu thương | Địa phá, Hà khôi (Câu giảo), Câu trận, Kiếp sát, Thổ cấm | Ngũ phú, Lục hợp | Kiếp sát | 25/12 | Ngày vía Dakini | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Thứ hai | 24 | 27/1/2025 | Giáp Tý | Thanh Long Hoàng Đạo | Mậu Dần | Khai | Vũ thủy | Sinh khí, Ích hậu, Mẫu thương, Đại hồng sa, Thanh long, Thiên quý | Thiên hỏa, Phi ma sát, Lỗ ban sát, Không phòng, Trùng tang | Thiên quý | 26/12 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ ba | 25 | 28/1/2025 | Ất Sửu | Minh Đường Hoàng Đạo | Mậu Dần | Bế | Vũ thủy | Minh đường, Tục thế, Đại hồng sa, Tuế hợp, Thiên quý | Hoang vu, Địa tặc, Hỏa tai, Nguyệt hư, Tứ thời cô quả, Ngũ hư | Thiên quý | 27/12 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ tư | 26 | 29/1/2025 | Bính Dần | Thiên Hình Hắc Đạo | Mậu Dần | Kiến | Vũ thủy | Mãn đức tinh, Yếu yên, Phúc hậu, Nguyệt đức, Nguyệt ân | Thổ phủ, Lục bất thành, Vãng vong, Lôi công | Yếu yên, Nguyệt đức, Nguyệt ân | 28/12 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ năm | 27 | 30/1/2025 | Đinh Mão | Chu Tước Hắc Đạo | Mậu Dần | Trừ | Vũ thủy | Thiên đức | Chu tước, Nguyệt kiến chuyển sát | Thiên đức | | 29/12 | Ngày vía Hộ pháp | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Thứ sáu | 28 | 1/2/2025 | Mậu Thìn | Thiên Hình Hắc Đạo | Kỷ Mão | Mãn | Vũ thủy | Thiên phúc, U vi tinh | Thụ tử, Nguyệt hỏa, Phủ đầu sát, Không phòng, Tam tang | Thụ tử | | 1/1 | Losar - Năm mới theo Lịch Kim cương thừa | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt |
Năm:
2 025
Tháng:
2
- 1 lần xem


