T8/2026
Data:
| Thứ bảy | 1 | 19/6/2026 | Đinh Mùi | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Ất Mùi | Kiến | Đại thử | Thánh tâm, Thiên quý | Thổ phù, Thần cách, Huyền vũ, Phù đầu sát, Tam tang, Không phòng, Dương thác | Thiên quý | 19/06: Ngày Đức Quan Thế Âm Bồ tát thành đạo (ÂL) | 18/6 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ Nhật | 2 | 20/6/2026 | Mậu Thân | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Ất Mùi | Trừ | Đại thử | Thiên quan, U vi tinh, Ích hậu, Tuế hợp | Kiếp sát, Hoang vu, Địa tặc, Ngũ quỷ, Ngũ hư, Trùng phục | Kiếp sát | 19/6 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ Hai | 3 | 21/6/2026 | Kỷ Dậu | Câu Trần Hắc Đạo | Ất Mùi | Mãn | Đại thử | Thiên phú, Tục thế, Dân nhật, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp | Thổ ôn, Hỏa tai, Phi ma sát, Câu trận, Quả tú, Trùng tang | Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp | 20/6 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | ||||
| Thứ Ba | 4 | 22/6/2026 | Canh Tuất | Thanh Long Hoàng Đạo | Ất Mùi | Bình | Đại thử | Yếu yên, Nguyệt giải, Thanh long, Nguyệt không | Tiểu hao, Nguyệt hư, Băng tiêu, Hà khôi, Sát chủ, Quỷ khốc | Yếu yên | Sát chủ | 21/6 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |||
| Thứ Tư | 5 | 23/6/2026 | Tân Hợi | Minh Đường Hoàng Đạo | Ất Mùi | Định | Đại thử | Nguyệt tài, Âm đức, Mãn đức tinh, Minh đường, Tam hợp, Nguyệt ân | Đại hao (Tử khí quan phù), Nhân cách, Lôi công | Tam hợp, Nguyệt ân | Đại hao (Tử khí, Quan phù) | 22/6 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ Năm | 6 | 24/6/2026 | Nhâm Tý | Thiên Hình Hắc Đạo | Ất Mùi | Chấp | Đại thử | Giải thần | Thiên ôn, Hoang vu, Nguyệt hỏa, Hoang sa, Cửu không, Ngũ hư | Giải thần | 23/6 | | Không - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ Sáu | 7 | 25/6/2026 | Quý Sửu | Chu Tước Hắc Đạo | Ất Mùi | Chấp | Lập Thu | Minh đường, Mẫu thương, Thiên đức | Tiểu hồng sa, Nguyệt phá, Lục bất thành, Chu tước, Nguyệt hình | Thiên đức | 24/6 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 8 | 26/6/2026 | Giáp Dần | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Ất Mùi | Phá | Lập Thu | Thiên tài, Ngũ phú, Hoạt diệu, Mẫu thương, Thiên đức, Nguyệt đức | Tội chí, Thổ cấm, Ly sàng | Ngũ phú, Thiên đức, Nguyệt đức | | 25/6 | Ngày vía Dakini | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Chủ Nhật | 9 | 27/6/2026 | Ất Mão | Kim Đường Hoàng Đạo | Ất Mùi | Nguy | Lập Thu | Thiên hỷ, Địa tài, Tam hợp, Kính tâm, Mẫu thương, Hoàng ân, Kim đường | Thiên hỏa, Cô thần, Lỗ ban sát | Tam hợp, Hoàng ân | 26/6 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ Hai | 10 | 28/6/2026 | Bính Thìn | Bạch Hổ Hắc Đạo | Ất Mùi | Thành | Lập Thu | Thiên mã, Phổ hộ, Đại hồng sa, Thiên quý | Thiên cương, Địa phá, Hoang vu, Bạch hổ, Ngũ hư, Tử thời cô quả | Thiên quý | Thiên cương (Diệt môn) | 27/6 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ Ba | 11 | 29/6/2026 | Đinh Tỵ | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Ất Mùi | Thu | Lập Thu | Sinh khí, Thiên thành, Thiên quý, Phúc sinh, Dịch mã, Phúc hậu, Ngọc đường, Hồng sa | Thiên tặc, Nguyệt yếm | Thiên quý, Dịch mã | 29/6 | Ngày vía Hộ pháp | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||
| Thứ Tư | 12 | 30/6/2026 | Mậu Ngọ | Thiên Lao Hắc Đạo | Ất Mùi | Khai | Lập Thu | Minh tinh, Cát khánh, Lục hợp | Thiên lại, Thụ tử, Vãng vong, Ly sàng, Trùng phục, Nguyệt kiến chuyển sát, Thiên địa chuyển sát | Lục hợp | Thụ tử | 19/06: Ngày Đức Quan Thế Âm Bồ tát thành đạo (ÂL) | | 30/6 | Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu Ni | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu |
| Thứ Năm | 13 | 1/7/2026 | Kỷ Mùi | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Bính Thân | Bế | Lập Thu | Thiên thành, Đại hồng sa, Tuế hợp, Mẫu thương, Ngọc đường | Hoang vu, Địa tặc, Nguyệt hư, Ngũ hư, Tử thời cô quả | 1/7 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||||
| Thứ Sáu | 14 | 2/7/2026 | Canh Thân | Thiên Lao Hắc Đạo | Bính Thân | Kiến | Lập Thu | Minh tinh, Mãn đức tinh, Phúc hậu, Thiên quý | Thổ phù, Lục bất thành, Trùng tang, Dương thác | Thiên quý | 2/7 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 15 | 3/7/2026 | Tân Dậu | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Bính Thân | Trừ | Lập Thu | Âm đức, Thiên quý | Phù đầu sát, Thiên ôn, Nhân cách, Vãng vong, Huyền vũ, Tội chí, Nguyệt kiến chuyển sát | Thiên quý | 3/7 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Chủ Nhật | 16 | 4/7/2026 | Nhâm Tuất | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Bính Thân | Mãn | Lập Thu | Thiên phú, Thiên quan, Kính tâm, Mẫu thương, Nguyệt đức, Nguyệt ân | Thổ ôn, Quả tú, Thiên tặc, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc | Nguyệt đức, Nguyệt ân | 4/7 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||||
| Thứ Hai | 17 | 5/7/2026 | Quý Hợi | Câu Trần Hắc Đạo | Bính Thân | Bình | Lập Thu | Hoạt diệu, Phổ hộ, Nguyệt giải, Thiên đức | Thiên cương, Tiểu hao, Hoang vu, Nguyệt hỏa, Băng tiêu, Câu trận, Ngũ hư | Thiên đức | Thiên cương (Diệt môn) | 5/7 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ Ba | 18 | 6/7/2026 | Giáp Tý | Thanh Long Hoàng Đạo | Bính Thân | Định | Lập Thu | Phúc sinh, Tam hợp, Dân nhật, Hoàng ân, Thanh long | Đại hao (Tử khí quan phù), Trùng phục | Tam hợp, Hoàng ân | Đại hao (Tử khí, Quan phù) | 6/7 | | Hỏa - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | |||
| Thứ Tư | 19 | 7/7/2026 | Ất Sửu | Minh Đường Hoàng Đạo | Bính Thân | Chấp | Lập Thu | Minh đường, Mẫu thương, Thiên phúc | Thụ tử, Ngũ quỷ, Sát chủ | Thụ tử, Sát chủ | 7/7 | | Thủy - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ Năm | 20 | 8/7/2026 | Bính Dần | Thiên Hình Hắc Đạo | Bính Thân | Phá | Lập Thu | Thánh tâm, Giải thần, Dịch mã, Nguyệt không | Nguyệt phá, Nguyệt hình, Không phòng | Giải thần, Dịch mã | | 8/7 | Ngày vía Đức Phật Dược Sư | | Không - Không | Cát tường | Kết hợp tốt | ||
| Thứ Sáu | 21 | 9/7/2026 | Đinh Mão | Chu Tước Hắc Đạo | Bính Thân | Nguy | Lập Thu | Cát khánh, Ích hậu, Nguyệt đức hợp | Thiên lại, Hoang vu, Chu tước, Ngũ hư | Nguyệt đức hợp | 9/7 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||||
| Thứ bảy | 22 | 10/7/2026 | Mậu Thìn | Kim Quỹ Hoàng Đạo | Bính Thân | Thành | Lập Thu | Thiên hỷ, Thiên tài, Tục thế, Tam hợp, Mẫu thương, Thiên đức hợp | Hỏa tai, Nguyệt yếm, Cô thần | Tam hợp, Thiên đức hợp | | 10/7 | Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa Sinh | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||
| Chủ Nhật | 23 | 11/7/2026 | Kỷ Tỵ | Kim Đường Hoàng Đạo | Bính Thân | Thu | Xử thử | Địa tài, Ngũ phú, U vi tinh, Yếu yên, Lục hợp, Kim đường | Tiểu hồng sa, Kiếp sát, Địa phá, Thần cách, Hà khôi, Lôi công, Thổ cấm | Ngũ phú, Yếu yên, Lục hợp | Kiếp sát | 11/7 | | Địa - Hỏa | Không cát tường | Kết hợp xấu | |||
| Thứ Hai | 24 | 12/7/2026 | Canh Ngọ | Bạch Hổ Hắc Đạo | Bính Thân | Khai | Xử thử | Sinh khí, Thiên mã, Nguyệt tài, Đại hồng sa, Thiên quý | Thiên hỏa, Hoang sa, Phi ma sát, Bạch hổ, Lỗ ban sát, Trùng tang | Thiên quý | 12/7 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ Ba | 25 | 13/7/2026 | Tân Mùi | Ngọc Đường Hoàng Đạo | Bính Thân | Bế | Xử thử | Thiên thành, Đại hồng sa, Mẫu thương, Tuế hợp, Ngọc đường, Thiên quý | Hoang vu, Địa tặc, Nguyệt hư, Tử thời cô quả | Thiên quý | 13/07: Ngày vía Đức Đại Thế Chí Bồ tát (ÂL) | 13/7 | | Hỏa - Thủy | Không cát tường | Kết hợp rất xấu | |||
| Thứ Tư | 26 | 14/7/2026 | Nhâm Thân | Thiên Lao Hắc Đạo | Bính Thân | Kiến | Xử thử | Minh tinh, Mãn đức tinh, Phúc hậu, Nguyệt đức, Nguyệt ân | Thổ phù, Lục bất thành, Cửu không, Thiên địa chuyển sát | Nguyệt đức, Nguyệt ân | 14/7 | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Thứ Năm | 27 | 15/7/2026 | Quý Dậu | Nguyên Vũ Hắc Đạo | Bính Thân | Trừ | Xử thử | Âm đức, Thiên đức | Phù đầu sát, Thiên ôn, Nhân cách, Vãng vong, Huyền vũ, Tội chí, Nguyệt kiến chuyển sát | Thiên đức | 15/07: Lễ Vu Lan Bồn (ÂL) | | 14/7 | | Địa - Không | Không cát tường | Kết hợp xấu | ||
| Thứ Sáu | 28 | 16/7/2026 | Giáp Tuất | Tư Mệnh Hoàng Đạo | Bính Thân | Mãn | Xử thử | Thiên phú, Thiên quan, Mẫu thương, Kính tâm | Thổ ôn, Quả tú, Thiên tặc, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc, Trùng phục | | 15/7 | Ngày vía Đức Phật A Di Đà | | Địa - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt | |||
| Thứ bảy | 29 | 17/7/2026 | Ất Hợi | Câu Trần Hắc Đạo | Bính Thân | Bình | Xử thử | Hoạt diệu, Phổ hộ, Nguyệt giải, Thiên phúc | Thiên cương, Tiểu hao, Hoang vu, Nguyệt hỏa, Băng tiêu, Câu trận, Ngũ hư | Thiên cương (Diệt môn) | 16/7 | | Địa - Địa | Cát tường | Kết hợp rất tốt | ||||
| Chủ Nhật | 30 | 18/7/2026 | Bính Tý | Thanh Long Hoàng Đạo | Bính Thân | Định | Xử thử | Phúc sinh, Tam hợp, Thiên giải, Dân nhật, Hoàng ân, Thanh long, Nguyệt không | Đại hao (Tử khí quan phù) | Tam hợp, Hoàng ân | Đại hao (Tử khí, Quan phù) | 17/7 | | Hỏa - Hỏa | Cát tường | Kết hợp tốt | |||
| Thứ Hai | 31 | 19/7/2026 | Đinh Sửu | Minh Đường Hoàng Đạo | Bính Thân | Chấp | Xử thử | Minh đường, Mẫu thương, Nguyệt đức hợp | Thụ tử, Ngũ quỷ, Sát chủ | Nguyệt đức hợp | Thụ tử, Sát chủ | 18/7 | | Thủy - Thủy | Cát tường | Kết hợp rất tốt |
Năm:
2 026
Tháng:
8
- 1 lần xem


