Tháng 10/2023 | Đại Bảo Tháp Mandala Tây Thiên | Đại Bảo Tháp | Đại Bảo Tháp Tây Thiên

Tháng 10/2023

Data: 
Chủ nhật117/8Nhâm ThìnThiên Hình Hắc ĐạoTân DậuNguyThu PhânHoạt diệu, Lục hợp, Mẫu thương, Kính tâmNguyệt hưLục hợp 17Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ hai218/8Quý TỵChu Tước Hắc ĐạoTân DậuThànhThu PhânThiên hỷ, Nguyệt tài, Phổ hộ, Tam hợp, Nguyệt ânNgũ quỷ, Chu tước, Cô thần, Thổ cấmTam hợp, Nguyệt ân 18Thủy - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ ba319/8Giáp NgọKim Quỹ Hoàng ĐạoTân DậuThuThu PhânThiên tài, Phúc sinh, Đại hồng sa, Tuế hợp, Hoàng ân, Thiên phúc, Nguyệt khôngThiên cương, Địa phá, Không phòng, Băng tiêu, Cửu không, Lỗ ban sát, Địa tặcHoàng ânThiên cương 19Hỏa - HỏaCát tườngKết hợp tốt
Thứ tư420/8Ất MùiKim Đường Hoàng ĐạoTân DậuKhaiThu PhânSinh khí, Địa tài, Âm đức, Đại hồng sa, Mẫu thương, Kim đường, Nguyệt đức hợpThụ tử, Hoang vu, Nhân cách, Ngũ hư, Tứ thời cô quả, Trùng phụcNguyệt đức hợpThụ tử 20Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ năm521/8Bính ThânBạch Hổ Hắc ĐạoTân DậuBếThu PhânThiên mã, Thánh tâm, Ngũ phú, Cát khánh, Phúc hậuThiên ôn, Bạch hổ, Lôi côngNgũ phú 21Địa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ sáu622/8Đinh DậuNgọc Đường Hoàng ĐạoTân DậuKiếnThu PhânThiên thành, Ích hậu, Quan nhật, Ngọc đườngPhủ đầu sát, Thiên hỏa, Tiểu hồng sa, Nguyệt hình, Thổ phủ, Nguyệt kiến chuyển sát, Thiên địa chuyển sát 22Địa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ bảy723/8Mậu TuấtThiên Lao Hắc ĐạoTân DậuTrừThu PhânMinh tinh, U vi tinh, Mẫu thương, Tục thếHỏa tai, Nguyệt hỏa, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc 23Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Chủ nhật824/8Kỷ HợiNguyên Vũ Hắc ĐạoTân DậuTrừHàn LộThiên đức hợp, Thiên phú, Yếu yên, Dịch mã, Nguyệt giảiThổ ôn, Hoang vu, Huyền vũ, Quả tú, Sát chủ, Ngũ hưThiên đức hợp, Yếu yên, Dịch mãSát chủ 24Hỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ hai925/8Canh TýTư Mệnh Hoàng ĐạoTân DậuMãnHàn LộThiên quan, Dân nhật, Nguyệt đức, Thiên quýThiên lại, Tiểu hao, Lục bất thành, Hà khôi, Vãng vong, Thổ kỵNguyệt đức, Thiên quý 25Ngày vía DakiniHỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ ba1026/8Tân SửuCâu Trần Hắc ĐạoTân DậuBìnhHàn LộMãn đức tinh, Thiên giải, Tam hợp, Mẫu thương, Thiên quýĐại hao (Tử khí, Quan phù), Câu trận, Trùng tang, Tứ thời đại mộTam hợp, Thiên quýĐại hao (Tử khí, Quan phù) 26Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ tư1127/8Nhâm DầnThanh Long Hoàng ĐạoTân DậuĐịnhHàn LộThiên đức, Giải thần, Thanh longKiếp sát, Hoang sa, Không phòngThiên đức, Giải thầnKiếp sát 27Thủy - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ năm1228/8Quý MãoMinh Đường Hoàng ĐạoTân DậuChấpHàn LộMinh đường, Nguyệt ânNguyệt phá, Hoang vu, Thiên tặc, Phi ma sát, Nguyệt yếm, Thần cách, Ngũ hư, Tội chíNguyệt ân 28Hỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ sáu1329/8Giáp ThìnThiên Hình Hắc ĐạoTân DậuPháHàn LộHoạt diệu, Lục hợp, Mẫu thương, Kính tâm, Thiên phúc, Nguyệt khôngNguyệt hưLục hợp 29Ngày vía Hộ phápĐịa - HỏaKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ bảy1430/8Ất TỵChu Tước Hắc ĐạoTân DậuNguyHàn LộThiên hỷ, Nguyệt tài, Phổ hộ, Tam hợp, Nguyệt đức hợpNgũ quỷ, Chu tước, Cô thần, Thổ cấm, Trùng phụcTam hợp, Nguyệt đức hợp 30Ngày vía Đức Phật Thích Ca Mâu NiĐịa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Chủ nhật151/9Bính NgọThiên Hình Hắc ĐạoNhâm TuấtThànhHàn LộThiên hỷ, Yếu yên, Tam hợp, Thiên đức, Nguyệt giải, Nguyệt đức, Đại hồng saCô thần, Sát chủ, Lỗ ban sát, Không phòngYếu yên, Tam hợp, Thiên đức, Nguyệt đức Sát chủ 1Hỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ hai162/9Đinh MùiChu Tước Hắc ĐạoNhâm TuấtThuHàn LộU vi tinh, Mẫu thương, Đại hồng saĐịa phá, Hoang vu, Băng tiêu, Hà khôi, Nguyệt hình, Cô quả, Ngũ hư, Chu tước 2Thủy - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ ba173/9Mậu ThânKim Quỹ Hoàng ĐạoNhâm TuấtKhaiHàn LộSinh khí, Thiên tài, Dịch mã, Phúc hậu, Thiên xáThiên tặcDịch mã 3Hỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ tư184/9Kỷ DậuKim Đường Hoàng ĐạoNhâm TuấtBếHàn LộKim đường, Địa tàiThiên lại, Nguyệt hỏa, Nguyệt kiến Chuyển sát, Phủ đầu sát, Trùng tang, Trùng phục 4Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ năm195/9Canh TuấtBạch Hổ Hắc ĐạoNhâm TuấtKiếnHàn LộThiên mã, Mãn đức tinh, Mẫu thương, Thiên quý, Nguyệt ânThổ phủ, Bạch hổ, Tội chí, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc, Dương thácThiên quý, Nguyệt ân 5Địa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ sáu206/9Tân HợiNgọc Đường Hoàng ĐạoNhâm TuấtTrừHàn LộThiên thành, Ngũ phú, Thiên quý, Hoàng ân, Kính tâm, Ngọc đường, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợpKiếp sát, Hoang vu, Ngũ hưNgũ phú, Thiên quý, Hoàng ân, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợpKiếp sát 6Địa - ĐịaCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ bảy217/9Nhâm TýThiên Lao Hắc ĐạoNhâm TuấtMãnHàn LộThiên phú (Lộc khố), Minh tinh, Phổ hộ, Dân nhật, Nguyệt khôngHỏa tai, Thiên hỏa, Thổ ôn, Hoang sa, Phi ma sát, Ngũ quỷ, Quả tú 7Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Chủ nhật228/9Quý SửuNguyên Vũ Hắc ĐạoNhâm TuấtBìnhHàn LộPhúc sinh, Hoạt diệu, Mẫu thươngThiên cương, Tiểu hồng sa, Tiểu hao, Huyền vũ, Nguyệt hư, Thần cáchThiên cương 8Ngày vía Đức Phật Dược SưHỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ hai239/9Giáp DầnTư Mệnh Hoàng ĐạoNhâm TuấtĐịnhSương giángThiên quan, Tam hợp, Thiên giảiĐại hao (Tử khí, Quan phù), Thụ tử, Cửu không, Nguyệt yếm, Lôi công, Âm thác Tam hợpĐại hao (Tử khí, Quan phù), Thụ tử, 9Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ ba2410/9Ất MãoCâu Trần Hắc ĐạoNhâm TuấtChấpSương giángThánh tâm, Lục hợpHoang vu, Câu trận, Ngũ hư, Không phòng Lục hợp 10Ngày vía Kim cương Thượng sư Liên Hoa SinhĐịa - HỏaKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ tư2511/9Bính ThìnThanh Long Hoàng ĐạoNhâm TuấtPháSương giángGiải thần, Ích hậu, Mẫu thương, Thanh long, Thiên đức, Nguyệt đứcNguyệt phá, Lục bất thành, Vãng vongGiải thần, Thiên đức, Nguyệt đức 11Thủy - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ năm2612/9Đinh TỵMinh Đường Hoàng ĐạoNhâm TuấtNguySương giángNguyệt tài, Cát khánh, Âm đức, Minh đường, Tục thế, Tuế hợpThiên ôn, Địa tặc, Hỏa tai, Nhân cách, Thổ cấm 12Địa - KhôngKhông cát tườngKết hợp xấu
Thứ sáu2713/9Mậu NgọThiên Hình Hắc ĐạoNhâm TuấtThànhSương giángThiên hỷ, Yếu yên, Tam hợp, Đại hồng sa, Nguyệt giảiCô thần, Sát chủ, Lỗ ban sát, Không phòngYếu yên, Tam hợpSát chủ 14Địa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Thứ bảy2814/9Kỷ MùiChu Tước Hắc ĐạoNhâm TuấtThuSương giángU vi tinh, Mẫu thương, Đại hồng saĐịa phá, Băng tiêu, Hà khôi, Nguyệt hình, Trùng tang, Trùng phục, Cô quả, Ngũ hư, Chu tước 15Ngày vía Đức Phật A Di ĐàĐịa - ThủyCát tườngKết hợp rất tốt
Chủ nhật2915/9Canh ThânKim Quỹ Hoàng ĐạoNhâm TuấtKhaiSương giángSinh khí, Thiên tài, Dịch mã, Phúc hậu, Thiên quý, Nguyệt ânThiên tặc Dịch mã, Thiên quý, Nguyệt ân 16Hỏa - KhôngCát tườngKết hợp tốt
Thứ hai3016/9Tân DậuKim Đường Hoàng ĐạoNhâm TuấtBếSương giángKim đường, Địa tài, Thiên quý, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợpThiên lại, Nguyệt hỏa, Nguyệt kiến Chuyển sát, Phủ đầu sát, Thiên địa chuyển sátThiên quý, Thiên đức hợp, Nguyệt đức hợp 17Hỏa - ThủyKhông cát tườngKết hợp rất xấu
Thứ ba3117/9Nhâm TuấtBạch Hổ Hắc ĐạoNhâm TuấtKiếnSương giángThiên mã, Mãn đức tinh, Mẫu thương, Nguyệt khôngThổ phủ, Bạch hổ, Tội chí, Tam tang, Ly sàng, Quỷ khốc 18Hỏa - HỏaCát tườngKết hợp tốt
Năm: 
2 023
Tháng: 
10
Chúc mừng năm mới
Copyright © 2015 daibaothapmandalataythien.org. All Rights Reserved.
Xã Đại Đình, tỉnh Phú Thọ. Email: daibaothapmandalataythien@gmail.com

Đăng ký nhận tin mới qua email
Số lượt truy cập: 7199472
Số người trực tuyến: